Khái niệm đồng hồ áp suất Yamaki 0–10 bar

Đồng hồ Yamaki 0–10 bar là thiết bị cơ học dùng để đo áp suất tương đối trong đường ống hoặc bình chứa. Dải đo này cho phép người vận hành kiểm soát áp suất trong giới hạn an toàn của các hệ thống khí, nước, dầu hoặc hơi.
Sản phẩm thường được lắp đặt trực tiếp tại các vị trí quan trọng để giám sát áp lực trong quá trình vận hành máy móc, thiết bị.
Cấu tạo đồng hồ Yamaki 0–10 bar
- Vỏ đồng hồ: Làm bằng inox 304 hoặc inox 316 – chống gỉ, chịu nhiệt, chống va đập.
- Ống Bourdon: Thành phần cảm biến áp suất chính, biến đổi cơ học thành chuyển động kim.
- Kim chỉ thị: Một kim duy nhất chỉ giá trị áp suất hiện tại (0–10 bar).
- Mặt số: Hiển thị rõ ràng, có chia vạch chi tiết, một số loại có dầu chống rung.
- Chân kết nối: Thường là ren G1/4, G1/2 – kiểu chân đứng hoặc chân sau.
Nguyên lý hoạt động
Đồng hồ hoạt động theo nguyên lý biến dạng cơ học của ống Bourdon:
- Khi áp suất tác động vào ống Bourdon, ống sẽ biến dạng (mở rộng).
- Chuyển động cơ học này được truyền qua bộ truyền bánh răng đến kim chỉ thị.
- Kim chỉ di chuyển trên mặt số, hiển thị giá trị áp suất tương ứng.
Với phiên bản mặt dầu, dầu giúp giảm rung, bảo vệ cơ cấu truyền động khỏi ăn mòn do độ ẩm hoặc hơi nước.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Yamaki |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Dải đo áp suất | 0 – 10 bar |
| Sai số | ±1.6% toàn dải |
| Vật liệu vỏ | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Chất liệu cảm biến | Thép không gỉ |
| Kích thước mặt | 63mm, 100mm, 160mm |
| Loại kết nối | G1/4, G1/2 – chân đứng/chân sau |
| Loại mặt | Mặt khô hoặc mặt dầu chống rung |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
Phân loại đồng hồ Yamaki 0–10 bar

Phân chia dựa trên các đặc điểm chính:
- Theo kiểu mặt số:
- Mặt khô: Đơn giản, giá rẻ.
- Mặt dầu: Chống rung, tăng tuổi thọ.
- Theo kích thước mặt:
- 63mm: Nhỏ gọn, tiết kiệm không gian.
- 100mm: Thông dụng, dễ đọc.
- 160mm: Dễ quan sát ở khoảng cách xa.
- Theo chất liệu:
- Inox 304: Chống gỉ cơ bản.
- Inox 316: Chống ăn mòn cao, dùng cho hóa chất.
- Theo kiểu kết nối:
- Chân đứng.
- Chân sau.
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác cao: Sai số nhỏ, hoạt động ổn định lâu dài.
- Thiết kế công nghiệp: Phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
- Dải đo phổ biến: 0–10 bar đáp ứng hầu hết nhu cầu giám sát áp suất khí, nước, dầu.
- Chống rung hiệu quả (với mặt dầu): Duy trì độ chính xác trong môi trường rung động cao.
- Dễ lắp đặt – dễ thay thế: Chuẩn kết nối quốc tế, tương thích nhiều hệ thống.
Ứng dụng của đồng hồ Yamaki 0–10 bar

- Hệ thống khí nén công nghiệp
- Đường ống nước dân dụng và công nghiệp
- Nồi hơi, hệ thống lò hơi áp suất trung bình
- Máy nén khí, bơm dầu, bơm nước
- Máy móc thiết bị cơ khí, nhà xưởng
- Hệ thống PCCC, bồn chứa áp suất
Bảng giá đồng hồ Yamaki 0–10 bar mới nhất
| Model | Kích thước mặt | Loại mặt | Chân kết nối | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Yamaki 0–10 bar mặt khô inox 304 | 63mm | Mặt khô | G1/4 đứng | 430.000 – 550.000 |
| Yamaki 0–10 bar mặt dầu inox 304 | 100mm | Mặt dầu | G1/2 sau | 680.000 – 850.000 |
| Yamaki 0–10 bar inox 316 | 100mm | Mặt dầu | G1/2 đứng | 950.000 – 1.200.000 |
| Yamaki 0–10 bar mặt dầu 160mm | 160mm | Mặt dầu | G1/2 đứng | 1.450.000 – 1.700.000 |
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy số lượng và thời điểm đặt hàng.
Nên mua đồng hồ Yamaki 0–10 bar ở đâu?

Để đảm bảo chất lượng, bạn nên chọn mua đồng hồ tại:
- Đơn vị phân phối uy tín, chuyên cung cấp thiết bị đo lường áp suất nhập khẩu chính hãng.
- Nơi có đầy đủ giấy tờ như CO-CQ, hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
- Ưu tiên các địa chỉ có kho hàng sẵn, hỗ trợ giao nhanh và bảo hành rõ ràng.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.