Đồng hồ nước Asahi WVM mặt bích là gì?

Đồng hồ nước Asahi WVM mặt bích là thiết bị đo lưu lượng nước sạch được sản xuất bởi Asahi – Nhật Bản, sử dụng kết nối mặt bích tiêu chuẩn, phù hợp với các hệ thống đường ống lớn. Sản phẩm được thiết kế cho độ chính xác cao, hoạt động ổn định trong thời gian dài và đáp ứng tốt cho các hệ thống cấp nước dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Với độ tin cậy đã được kiểm chứng, Asahi WVM là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy nước, khu công nghiệp, trạm bơm hoặc các công trình cấp nước quy mô lớn.
Cấu tạo của đồng hồ nước Asahi WVM mặt bích

- Thân đồng hồ:
- Đúc từ gang cầu FCD hoặc gang xám, sơn epoxy chống ăn mòn.
- Kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS, BS hoặc ANSI.
- Buồng đo đa tia hoặc tuabin:
- Truyền động từ tính, có thể đo lưu lượng lớn và ổn định.
- Mặt hiển thị cơ học:
- Mặt khô, cách ly hoàn toàn với dòng nước.
- Đồng hồ hiển thị bằng số m³, dễ đọc, độ phân giải cao.
- Kính bảo vệ và nắp đậy:
- Chịu lực tốt, chống bụi, chống hơi nước, dùng được ngoài trời.
- Tùy chọn đầu ra xung:
- Có thể gắn reed switch để phục vụ đo từ xa.
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ Asahi WVM
Nước đi qua buồng đo khiến bánh cánh quay, tạo chuyển động cơ học. Chuyển động này được truyền tới bộ đếm thông qua kết nối từ tính, đảm bảo cách ly hoàn toàn giữa nước và bộ hiển thị. Dữ liệu lưu lượng được ghi lại dưới dạng tổng m³ hiển thị trên mặt đồng hồ. Nếu gắn thêm đầu phát xung, đồng hồ có thể truyền dữ liệu đến hệ thống giám sát từ xa.
Thông số kỹ thuật đồng hồ nước Asahi WVM mặt bích
| Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | Asahi – Nhật Bản |
| Model | WVM |
| Kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn JIS/BS/ANSI |
| Vật liệu thân | Gang cầu hoặc gang xám phủ epoxy |
| Đường kính danh nghĩa | DN50 – DN300 |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 50°C |
| Hiển thị | Mặt số cơ học (m³), mặt khô |
| Cấp đo lường | Cấp B hoặc C tùy phiên bản |
| Tùy chọn | Có thể lắp reed switch phát xung |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ISO 4064, JIS, TCVN |
Phân loại đồng hồ Asahi WVM mặt bích
- Theo đường kính danh nghĩa:
- Các model phổ biến: DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300.
- Theo cấp chính xác:
- Cấp B: đo đạc tiêu chuẩn cho hệ thống nước công cộng.
- Cấp C: chính xác cao, dùng cho tính phí chính xác.
- Theo tính năng mở rộng:
- Loại cơ bản: hiển thị số m³.
- Loại gắn phát xung: dùng cho hệ thống SCADA, BMS.
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ nước Asahi WVM
- Chính xác, bền bỉ: Sử dụng vật liệu cao cấp, chịu áp lực lớn.
- Kết nối mặt bích chắc chắn: Dễ lắp đặt và bảo trì.
- Hoạt động ổn định: Ít bị ảnh hưởng bởi từ trường và tạp chất.
- Chống ăn mòn: Phủ sơn epoxy toàn bộ thân đồng hồ.
- Tùy biến linh hoạt: Có thể nâng cấp thêm đầu phát xung.
Ứng dụng của đồng hồ nước Asahi WVM
- Hệ thống cấp nước đô thị, khu công nghiệp.
- Trạm bơm, nhà máy nước sạch, trạm cấp nước cấp 1 và cấp 2.
- Công trình dân dụng lớn: khu đô thị, chung cư cao tầng, trung tâm thương mại.
- Dự án đầu tư công có yêu cầu độ chính xác cao và độ bền lớn.
Bảng giá đồng hồ nước Asahi WVM mặt bích (tham khảo)
| Kích thước (DN) | Giá bán (VNĐ) |
| DN50 | 2.450.000 – 2.800.000 |
| DN65 | 3.100.000 – 3.500.000 |
| DN80 | 3.800.000 – 4.300.000 |
| DN100 | 5.200.000 – 5.700.000 |
| DN150 | 7.600.000 – 8.500.000 |
| DN200 | 11.000.000 – 12.500.000 |
| DN250 | 17.500.000 – 19.000.000 |
| DN300 | 22.000.000 – 24.000.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm nhập khẩu và số lượng đặt hàng.
Mua đồng hồ nước Asahi WVM mặt bích ở đâu uy tín?
Để đảm bảo hiệu quả vận hành và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, khách hàng nên:
- Chọn đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng Asahi tại Việt Nam.
- Kiểm tra kỹ giấy chứng nhận CO – CQ, hóa đơn VAT, phiếu bảo hành.
- Ưu tiên nơi có kỹ sư hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng.
- Tuyệt đối tránh mua sản phẩm không rõ nguồn gốc, hàng nhái kém chất lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.