Đồng hồ nước sạch AUT là gì?

Đồng hồ nước sạch AUT là thiết bị đo lưu lượng nước dạng cơ, chuyên dùng để đo khối lượng nước sạch tiêu thụ trong các hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp. Đồng hồ do hãng AUT sản xuất, được kiểm định theo tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam và quốc tế.
Với thiết kế bền bỉ, dễ lắp đặt và giá thành hợp lý, đồng hồ nước AUT là lựa chọn phổ biến cho hộ dân cư, chung cư, nhà máy, cơ quan, trường học…
Cấu tạo của đồng hồ nước sạch AUT

- Thân đồng hồ:
- Được làm bằng gang dẻo hoặc đồng thau, phủ sơn epoxy chống ăn mòn.
- Thiết kế phù hợp cho kết nối ren (DN15 – DN50) hoặc bích (DN50 trở lên).
- Cánh quạt:
- Cánh quay turbine gắn bên trong buồng nước.
- Vật liệu bền, chịu mài mòn tốt, không bị ảnh hưởng bởi cặn hoặc chất lơ lửng.
- Trục truyền động:
- Truyền chuyển động quay từ cánh quạt lên bộ đếm.
- Bộ đếm (mặt hiển thị):
- Dạng số cơ học, dễ đọc.
- Một số dòng có thể tích hợp đầu ra xung điện (pulse) để kết nối hệ thống giám sát từ xa.
- Nắp bảo vệ:
- Nắp nhựa hoặc kim loại bảo vệ bộ đếm khỏi va đập và tia UV.
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ nước AUT
Khi nước sạch chảy qua thân đồng hồ, nó sẽ tác động vào cánh quạt bên trong, khiến cánh quay theo tốc độ tương ứng với lưu lượng dòng chảy. Chuyển động này được truyền lên bộ đếm số để ghi nhận thể tích nước đã sử dụng (tính bằng m³).
Cơ cấu truyền động được thiết kế cách ly với buồng nước, giúp bảo vệ bộ đếm khỏi độ ẩm, bụi bẩn, tạp chất, đảm bảo độ chính xác lâu dài.
Thông số kỹ thuật đồng hồ nước sạch AUT


| Thông số | Giá trị |
| Hãng sản xuất | AUT |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc OEM |
| Kiểu đo | Cánh quạt đơn tia hoặc đa tia |
| Kích cỡ | DN15 – DN100 |
| Kết nối | Dạng ren hoặc mặt bích |
| Vật liệu thân | Gang dẻo, đồng thau |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 50°C (nước lạnh) |
| Áp suất tối đa | 16 bar (PN16) |
| Hiển thị | Bộ đếm số cơ khí |
| Cấp chính xác | Class B hoặc R80 – R160 |
| Tùy chọn module | Có loại tích hợp xung (pulse output) |
| Tiêu chuẩn | ISO 4064, QCVN, kiểm định đầy đủ |
Phân loại đồng hồ nước sạch AUT
- Theo kích thước đường ống:
- DN15 – DN50: Kết nối ren, dùng trong hộ gia đình, văn phòng.
- DN65 – DN100: Kết nối mặt bích, sử dụng trong nhà máy, xí nghiệp.
- Theo kiểu dòng chảy:
- Đơn tia: Dễ lắp đặt, giá rẻ.
- Đa tia: Độ chính xác cao hơn, ổn định trong điều kiện dòng chảy thay đổi.
- Theo tín hiệu đầu ra:
- Loại cơ học đơn thuần.
- Loại có tích hợp xung điện để kết nối với hệ thống quản lý từ xa.
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ nước sạch AUT

- Giá thành hợp lý: Phù hợp cho cả dự án nhỏ và lớn.
- Hoạt động ổn định: Chính xác trong nhiều điều kiện dòng chảy.
- Dễ lắp đặt: Có đủ các cỡ kết nối ren và bích.
- Chống ăn mòn tốt: Thân đồng hồ phủ sơn epoxy, thích hợp môi trường ẩm.
- Tuổi thọ cao: Có thể sử dụng 5–10 năm nếu bảo trì đúng cách.
- Đáp ứng kiểm định: Có thể sử dụng trong hệ thống cấp nước hợp pháp.
Ứng dụng của đồng hồ nước sạch AUT
- Đo lưu lượng nước trong hộ gia đình, căn hộ chung cư.
- Hệ thống cấp nước trường học, bệnh viện, cơ quan.
- Sử dụng cho các xí nghiệp, khu công nghiệp.
- Lắp đặt tại các trạm cấp nước sạch khu dân cư, đô thị.
Bảng giá đồng hồ nước sạch AUT mới nhất
| Model | DN (mm) | Kết nối | Giá tham khảo (VNĐ) |
| AUT đơn tia | DN15 | Ren | 320.000 – 400.000 |
| AUT đa tia | DN20 | Ren | 430.000 – 550.000 |
| AUT đa tia (có xung) | DN25 | Ren | 650.000 – 750.000 |
| AUT đa tia | DN50 | Ren | 1.200.000 – 1.450.000 |
| AUT bích (đa tia) | DN65 – DN100 | Mặt bích | 2.200.000 – 4.500.000 |
Giá có thể dao động theo biến động thị trường và yêu cầu module tích hợp.
Nên mua đồng hồ nước sạch AUT ở đâu?
Để đảm bảo sản phẩm chính hãng và chất lượng:
- Lựa chọn nhà phân phối uy tín, có giấy tờ kiểm định rõ ràng.
- So sánh giữa nhiều đơn vị cung cấp, tránh chênh lệch giá bất thường.
- Ưu tiên nơi có bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt tận nơi nếu cần.
- Tránh mua hàng không rõ nguồn gốc, không có kiểm định hoặc CO-CQ.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.