Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TZN4S là đồng hồ nhập khẩu Hàn Quốc có vai trò kiểm soát và điều khiển nhiệt độ trong nhiều môi trường,..
Giới thiệu
Sản phẩm được tích hợp chế độ PID kép giúp điều khiển nhiệt độ có thể đáp ứng được tốc độ cao hoặc giảm bớt sự vọt ngưỡng của nhiệt độ và mang lại độ chính xác cao. Sản phẩm với độ sai số khoảng +-0.3% và tính năng điều chỉnh tự động, hỗ trợ đến 13 loại đầu vào khác nhau đa dạng giúp nhiệt độ được kiểm soát một cách tối ưu nhất và hợp lý về chi phí.
Sản phẩm bộ điều khiển nhiệt độ Autonics được sản xuất trên dân chuyền hiện đại đến từ cường quốc công nghiệp Hàn Quốc, đảm bảo bộ tinh xảo cao, khả năng làm việc tốt.
Tính năng
- Sản phẩm được trang bị chức năng PID tốc độ kép, đáp ứng được các tốc độ cao và tối ưu được thời gian đạt được SV.
- Ngoài ra, sản phẩm cũng đáp ứng được cả các tốc độ xử lý chậm để giảm bớt tình trạng quá tải do nhiệt độ.
- Độ chính xác cao, sai số thấp khoảng +- 0.3%. Trang bị chức năng tự động điều chỉnh 2 bước.
- Cung cấp đến 13 ngõ vào khác nhau gồm các ngõ vào analog và cảm biến nhiệt giúp đa dạng tính năng và kiểm soát nhiệt độ tốt.
- Cung cấp nhiều tuỳ chọn ngõ ra phụ cảnh báo gồm báo ngừng cảm biến và ngắt mạch.
- Ngõ ra truyền mang tín hiệu RS485 và ngõ ra chuyển đổi PV là DC 4-20mA. Sản phẩm có khả năng hiển thị điểm thập phân đối với ngõ vào analog.
Thông tin kỹ thuật
| Kích thước | W 48 x H 48 mm |
| Phương pháp hiển thị | LED 7 đoạn 4 số |
| Phương thức điều khiển | Điều khiển ON / OFF, điều khiển P, PI, PD, PIDF, PIDS |
| Loại ngõ vào | Thermocouple: K(CA), J(IC), E(CR), T(CC), R(PR), S(PR), N(NN), W(TT) RTD: DPt100Ω, JPt100Ω Analog: 1-5VDC , 0-10VDC , DC4-20mA |
| Chu kỳ lấy mẫu | 500ms |
| Ngõ ra điều khiển | Relay(250VAC~ 3A) |
| Ngõ ra tùy chọn | Event 1 |
| Nguồn cấp | 100-240VAC ~ 50/60Hz |
| Độ chính xác hiển thị | F.S ± 0.3% or 3℃, chọn mức cao hơn |
| Độ trễ ngõ ra cảnh báo | 1 đến 100℃ (0.1 đến 100.0℃) |
| Dải tỷ lệ | 0.0 đến 100.0% |
| Thời gian tích phân | 0 đến 3600 giây |
| Thời gian phát sinh | 0 đến 3600 giây |
| Thời gian điều khiển | 1 đến 120 giây |
| Cài đặt LBA | 1 đến 999 giây |
| Cài đặt Ramp | Dốc lên, Dốc xuống: 1 đến 99 phút |
| Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃ |
| Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
| Loại cách điện | Cách điện kép hoặc cách điện gia cố (độ bền điện môi giữa phần ngõ vào đo và phần nguồn: AC power 2kV, AC/DC Power 1kV) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 351g (Xấp xỉ 232g) |
Đường kính sản phẩm


Sơ đồ dây khi lắp đặt



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.