Cảm biến áp suất thủy lực là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống truyền động thủy lực hiện đại. Chúng giúp kiểm soát và giám sát áp suất dầu thủy lực để đảm bảo vận hành an toàn, hiệu quả, tránh hư hại thiết bị.
Khái niệm cảm biến áp suất thủy lực

Cảm biến áp suất thủy lực là thiết bị dùng để đo áp suất dầu trong hệ thống thủy lực và chuyển đổi giá trị đo được thành tín hiệu điện (thường là 4-20mA hoặc 0-10V). Tín hiệu này được gửi đến bộ điều khiển, PLC hoặc màn hình hiển thị để giám sát, điều khiển và cảnh báo khi áp suất vượt giới hạn cho phép.
Cấu tạo của cảm biến áp suất thủy lực
- Màng cảm biến (Sensor Diaphragm): Thường làm bằng inox hoặc màng gốm, chịu áp cao.
- Khối đo áp lực: Chứa cảm biến strain gauge chuyển đổi áp lực cơ học thành tín hiệu điện.
- Mạch xử lý tín hiệu: Khuếch đại và tuyến tính hóa tín hiệu, cho ra 4-20mA hoặc 0-10V.
- Vỏ bảo vệ: Làm bằng inox hoặc hợp kim chống ăn mòn, chịu rung và nhiệt độ cao.
- Đầu kết nối điện: Loại DIN, M12, hoặc cáp đúc kín.
- Đầu kết nối áp lực: Chuẩn G1/4”, G1/2”, hoặc NPT tùy loại hệ thống.
Nguyên lý hoạt động

Khi dầu thủy lực tạo ra áp suất lên màng cảm biến, màng này bị biến dạng nhẹ. Sự biến dạng này làm thay đổi điện trở của các phần tử strain gauge, tạo ra điện áp tỷ lệ thuận với áp suất. Tín hiệu điện này được mạch xử lý khuếch đại và chuyển thành tín hiệu đầu ra tuyến tính để truyền về PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm.
Thông số kỹ thuật phổ biến
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Dải đo áp suất | 0 – 10 bar đến 0 – 600 bar |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA, 0-10V, RS485 Modbus tùy phiên bản |
| Điện áp cấp | 9 – 32 VDC |
| Sai số toàn dải | ±0.25% đến ±1% FS tùy dòng |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +85°C hoặc cao hơn |
| Ren kết nối | G1/4”, G1/2”, NPT1/4” |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 hoặc IP68 |
| Vật liệu vỏ | Inox 304, Inox 316L, thép mạ kẽm |
| Thời gian đáp ứng | < 5 ms |
| Tuổi thọ | Hơn 10 triệu chu kỳ đo |
Phân loại cảm biến áp suất thủy lực
- Theo dải đo:
- Cảm biến 0–10 bar
- Cảm biến 0–100 bar
- Cảm biến 0–400 bar
- Cảm biến 0–600 bar (dùng cho hệ thống áp suất cao)
- Theo tín hiệu đầu ra:
- Loại tín hiệu 4–20mA (phổ biến nhất)
- Loại tín hiệu 0–10V
- Giao thức truyền thông RS485/Modbus RTU
- Theo thiết kế:
- Dạng tiêu chuẩn (màng thường)
- Dạng chống rung, chống sốc áp cao
- Dạng chống cháy nổ (Ex-proof)
Đặc điểm nổi bật
- Khả năng chịu áp lực cao: Lên tới 600 bar hoặc hơn.
- Chịu rung và sốc thủy lực tốt: Ứng dụng được trong hệ thống máy ép, máy phun.
- Chất liệu cao cấp: Chống ăn mòn, chịu nhiệt, tuổi thọ cao.
- Tín hiệu ổn định: Hạn chế nhiễu, truyền xa lên tới hàng trăm mét.
- Tích hợp dễ dàng: Dễ kết nối với PLC, HMI, bộ hiển thị hoặc hệ SCADA.
Ứng dụng cảm biến áp suất thủy lực
- Máy ép thủy lực: Giám sát áp suất xy lanh để đảm bảo lực ép đạt yêu cầu.
- Hệ thống bơm dầu thủy lực: Giúp bảo vệ bơm và điều chỉnh áp suất phù hợp.
- Dây chuyền sản xuất tự động: Ứng dụng trong robot, máy phay CNC, máy đúc.
- Ngành công nghiệp nặng: Thép, xi măng, đóng tàu, hóa chất…
- Xe chuyên dụng: Xe nâng, xe ép rác, xe bơm bê tông…
Bảng giá tham khảo
| Dải đo (bar) | Tín hiệu | Cấp bảo vệ | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 0–10 bar | 4–20mA | IP65 | 950.000 – 1.250.000 |
| 0–100 bar | 4–20mA | IP67 | 1.250.000 – 1.650.000 |
| 0–400 bar | 4–20mA | IP67 | 1.600.000 – 2.100.000 |
| 0–600 bar | 4–20mA | IP67 | 1.900.000 – 2.600.000 |
Giá có thể thay đổi theo thương hiệu (Danfoss, Wika, Huba, Keller, STNC…), xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Nên mua cảm biến áp suất thủy lực ở đâu?
Hãy chọn mua tại các nhà cung cấp uy tín chuyên thiết bị đo lường – tự động hóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm chính hãng, độ chính xác cao và chính sách bảo hành rõ ràng. Ngoài ra, bạn cũng nên chọn nơi có đội ngũ kỹ thuật am hiểu để được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và lắp đặt chính xác.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.