Đồng hồ nước Dupan nước thải thân gang nối bích là gì?
Đồng hồ nước Dupan nước thải thân gang nối bích là thiết bị đo lưu lượng dòng nước thải được sản xuất bởi hãng Dupan – Malaysia. Đây là loại đồng hồ chuyên dùng cho hệ thống thoát nước, xử lý nước bẩn hoặc nước thải công nghiệp, có cấu tạo chắc chắn với thân gang chống ăn mòn, kết nối mặt bích chắc chắn.
Với cơ chế đo dòng chảy qua hệ thống cơ học hoặc điện từ (tùy phiên bản), thiết bị đảm bảo hoạt động ổn định, chính xác ngay cả trong môi trường có chất rắn lơ lửng hoặc tạp chất.

Cấu tạo đồng hồ nước thải Dupan thân gang nối bích
- Thân đồng hồ:
- Làm từ gang cầu hoặc gang xám, phủ sơn epoxy chống ăn mòn bên trong và ngoài.
- Bộ phận đo lưu lượng:
- Có thể là cánh quạt tuabin hoặc cảm biến điện từ.
- Thiết kế tối ưu để không bị tắc nghẽn bởi rác hoặc bùn cặn.
- Buồng đo:
- Kích thước lớn, cho phép dòng nước thải chảy qua dễ dàng, giảm tối đa tổn thất áp.
- Mặt hiển thị:
- Cơ học hoặc điện tử (tùy dòng), dễ đọc, bền bỉ.
- Có thể tích hợp tín hiệu đầu ra để kết nối hệ thống giám sát từ xa (4-20mA, xung…).
- Kết nối bích:
- Chuẩn JIS, BS hoặc DIN, giúp lắp đặt thuận tiện vào các hệ thống công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
Tùy vào phiên bản, đồng hồ nước thải Dupan có thể hoạt động theo một trong hai nguyên lý:
- Cơ học dạng tuabin: Dòng nước đẩy cánh quạt quay, truyền động lên mặt số để hiển thị lưu lượng.
- Điện từ (electromagnetic): Dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ khi nước dẫn điện chảy qua từ trường tạo ra điện áp tỷ lệ với lưu lượng.
Cả hai đều cho kết quả đo đáng tin cậy, tuy nhiên dòng điện từ sẽ phù hợp hơn trong các hệ thống có nước thải nồng độ cao hoặc nước chứa nhiều tạp chất.
Thông số kỹ thuật đồng hồ nước thải Dupan (tham khảo)

| Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | Dupan (Malaysia) |
| Dải kích thước | DN50 – DN300 |
| Vật liệu thân | Gang cầu hoặc gang xám sơn epoxy |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 80°C |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Loại đo | Cơ học hoặc điện từ (tùy model) |
| Môi trường đo | Nước thải sinh hoạt, nước bẩn, nước có tạp chất |
| Đơn vị đo | m³ (mét khối) |
| Đầu ra tín hiệu (tùy chọn) | Xung, 4-20mA, RS485, Modbus (chỉ có ở loại điện từ) |
Phân loại đồng hồ nước thải Dupan thân gang
- Theo nguyên lý đo:
- Loại cơ học: Giá thành thấp, phù hợp với nước thải có độ lẫn tạp chất thấp.
- Loại điện từ: Chính xác cao, không bị ảnh hưởng bởi độ nhớt, lý tưởng cho hệ thống công nghiệp.
- Theo đường kính:
- DN50 – DN300, trong đó các size DN80, DN100, DN150 rất phổ biến.
- Theo kiểu mặt hiển thị:
- Mặt cơ: Dễ đọc, độ bền cao.
- Mặt điện tử: Hiện đại, có thể xuất tín hiệu đo từ xa.
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ nước thải Dupan nối bích
- Chịu môi trường khắc nghiệt: Phù hợp đo lưu lượng nước bẩn, nước có bùn hoặc rác nhỏ.
- Độ bền cao: Vật liệu gang phủ epoxy giúp đồng hồ chống gỉ sét, oxy hóa tốt.
- Đo lường chính xác: Ngay cả trong điều kiện nước có độ đục cao.
- Dễ dàng bảo trì: Thiết kế đơn giản, thuận tiện tháo lắp, kiểm tra định kỳ.
- Tùy chọn điện từ hiện đại: Hỗ trợ điều khiển và giám sát từ xa qua tín hiệu analog hoặc kỹ thuật số.
Ứng dụng của đồng hồ nước Dupan nước thải

- Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại khu dân cư, chung cư, đô thị.
- Các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp, nước thải y tế.
- Trạm bơm nước thải, hồ lắng, bể tách mỡ.
- Khu công nghiệp, khu chế xuất có hệ thống thoát nước cần kiểm soát lưu lượng.
- Ứng dụng đo lường trong các nhà máy thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chất.
Bảng giá đồng hồ nước thải Dupan thân gang nối bích (tham khảo)
| Kích thước (DN) | Loại đồng hồ | Giá bán (VNĐ) |
| DN50 | Cơ học | 3.500.000 – 4.500.000 |
| DN80 | Cơ học | 4.800.000 – 5.800.000 |
| DN100 | Cơ học | 6.200.000 – 7.200.000 |
| DN100 | Điện từ | 9.000.000 – 12.000.000 |
| DN150 | Điện từ | 13.000.000 – 17.000.000 |
| DN200 trở lên | Điện từ | Liên hệ để nhận báo giá |
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, hãng và tính năng đi kèm.
Nên mua đồng hồ nước thải Dupan ở đâu uy tín?

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, khi mua đồng hồ nước Dupan thân gang đo nước thải, bạn nên:
- Lựa chọn nhà phân phối chính hãng, có chứng chỉ CO, CQ đầy đủ.
- Ưu tiên đơn vị có hỗ trợ kiểm định, bảo hành, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- Tránh các sản phẩm không rõ nguồn gốc, không có nhãn mác hoặc tem kiểm định.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.