Đồng hồ áp suất màng Georgin

1.138 

Thông số Giá trị
Model phổ biến Georgin M5000 + màng, M7000 + màng
Dải đo 0–0.6 bar đến 0–400 bar
Chất liệu màng Inox 316L, PTFE, Hastelloy C, Monel
Vật liệu vỏ Inox 304/316L
Đường kính mặt 100mm, 160mm
Chân kết nối G1/2″, G1″, mặt bích DIN/ANSI
Độ chính xác ±1.0% F.S
Áp suất làm việc max 400 bar (tùy model)
Nhiệt độ làm việc -20°C đến +80°C
Môi chất phù hợp Ăn mòn, nhớt, bùn, hóa chất, axit, kiềm