Giới thiệu đồng hồ áp suất màng Georgin

Đồng hồ áp suất màng Georgin là loại đồng hồ đo áp suất sử dụng màng ngăn cách ly giữa môi chất và bộ phận đo (ống bourdon). Thiết bị này được thiết kế dành riêng cho các môi trường làm việc khắc nghiệt như hóa chất, nước thải, bùn, sơn, thực phẩm, xi mạ… nơi mà chất lỏng có thể gây tắc nghẽn hoặc ăn mòn trực tiếp cơ cấu đo truyền thống.
Thương hiệu Georgin (Pháp) nổi tiếng toàn cầu với các dòng thiết bị đo công nghiệp chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn CE, ATEX, EN837-1.
Cấu tạo đồng hồ áp suất màng Georgin
- Vỏ đồng hồ: Inox 304 hoặc inox 316L, có thể sơn phủ bảo vệ
- Màng ngăn: Inox 316L, Hastelloy C, PTFE hoặc Monel tùy ứng dụng
- Mặt đồng hồ: Có dầu glycerin (chống rung) hoặc mặt khô
- Bộ truyền động: Cơ cấu bánh răng kết nối với ống bourdon
- Đồng hồ chính: Có thể dùng model Georgin M5000, M7000, M5010 gắn với màng
- Chân kết nối: Ren G1/2″, G1″, mặt bích tiêu chuẩn DIN, ANSI
- Dầu truyền áp: Silicone oil hoặc glycerin oil, truyền động áp suất
Nguyên lý hoạt động đồng hồ áp suất màng Georgin

Khi môi chất (dầu, hóa chất, bùn…) tiếp xúc với màng ngăn, màng sẽ bị biến dạng dưới tác động áp suất. Áp suất này được truyền qua lớp dầu đặc biệt vào ống bourdon nằm trong đồng hồ. Từ đó, hệ cơ khí sẽ chuyển áp suất thành chỉ số kim hiển thị.
Vì môi chất không tiếp xúc trực tiếp với cơ cấu bên trong, đồng hồ có thể hoạt động bền bỉ trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất màng Georgin
| Thông số | Giá trị |
| Model phổ biến | Georgin M5000 + màng, M7000 + màng |
| Dải đo | 0–0.6 bar đến 0–400 bar |
| Chất liệu màng | Inox 316L, PTFE, Hastelloy C, Monel |
| Vật liệu vỏ | Inox 304/316L |
| Đường kính mặt | 100mm, 160mm |
| Chân kết nối | G1/2″, G1″, mặt bích DIN/ANSI |
| Độ chính xác | ±1.0% F.S |
| Áp suất làm việc max | 400 bar (tùy model) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C |
| Môi chất phù hợp | Ăn mòn, nhớt, bùn, hóa chất, axit, kiềm |
Phân loại đồng hồ áp suất màng Georgin
Theo kiểu kết nối:
- Ren: G1/2″, G1″, NPT (cho lắp đường ống)
- Mặt bích: Tiêu chuẩn DIN, ANSI (cho hệ thống bồn bể, thiết bị lớn)
Theo vật liệu màng:
- Inox 316L: Dùng cho nước, dầu, khí
- PTFE: Dùng cho axit mạnh, hóa chất ăn mòn
- Hastelloy C: Dùng trong công nghiệp hóa chất, nước biển, muối
- Monel: Chống ăn mòn kim loại nặng, hợp chất đặc biệt
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ áp suất màng Georgin
- Chịu ăn mòn, chịu hóa chất cực tốt nhờ màng đặc biệt và dầu truyền
- Dễ vệ sinh, không tắc nghẽn do thiết kế cách ly môi chất
- Làm việc ổn định trong điều kiện rung động nhờ mặt dầu glycerin
- Tùy chọn linh hoạt về kết nối, dải đo, chất liệu
- Độ chính xác cao, đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp châu Âu
Ứng dụng đồng hồ áp suất màng Georgin
- Ngành hóa chất, xi mạ, axit, kiềm
- Công nghiệp thực phẩm, dược phẩm
- Nhà máy xử lý nước thải, nước bẩn
- Các môi trường có chất sệt, bùn, dung dịch đặc
- Dây chuyền sơn, chất dính, chất kết tủa
Bảng giá tham khảo đồng hồ áp suất màng Georgin
| Model | Màng ngăn | Dải đo | Giá bán (VNĐ) |
| Georgin M5000 + màng inox 316L | Ren G1/2″ | 0–10 bar | 3.200.000 – 3.900.000 |
| Georgin M7000 + màng PTFE | Mặt bích DIN | 0–40 bar | 4.800.000 – 6.200.000 |
| Georgin M5010 + màng Hastelloy C | Mặt bích ANSI | 0–100 bar | 6.500.000 – 8.500.000 |
Lưu ý: Giá thay đổi theo vật liệu màng, loại kết nối, kích thước mặt và số lượng đặt hàng.
Mua đồng hồ áp suất màng Georgin ở đâu?

Để đảm bảo chất lượng và độ chính xác, bạn nên mua đồng hồ áp suất màng Georgin tại:
- Nhà phân phối chính hãng có chứng chỉ CO-CQ đầy đủ
- Đơn vị có đội ngũ kỹ thuật tư vấn giải pháp đo áp phù hợp
- Kho sẵn hàng, hỗ trợ giao hàng nhanh, bảo hành dài hạn


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.