Đồng hồ áp suất Wika 233.30

1.091 

Thông số kỹ thuật Giá trị
Hãng sản xuất Wika – CHLB Đức
Model 233.30
Dải đo 0…1 bar đến 0…1600 bar
Đường kính mặt 100mm hoặc 160mm
Độ chính xác ±1.0% FS (Class 1.0 theo EN 837-1)
Vật liệu vỏ và chân Inox 316L
Chất lỏng trong mặt Glycerin hoặc silicone
Nhiệt độ làm việc -20°C đến +60°C
Kết nối G1/2″, G1/4″, NPT (bottom hoặc back)
Tiêu chuẩn EN 837-1, PED 2014/68/EU, RoHS