Giới thiệu đồng hồ áp suất Wika 233.30

Wika 233.30 là dòng đồng hồ áp suất cơ học chuyên dùng cho môi trường công nghiệp rung động mạnh, áp suất cao, chất ăn mòn. Sản phẩm có cấu trúc chắc chắn với vỏ, chân kết nối và cảm biến hoàn toàn bằng inox 316L, mặt chứa dầu glycerin giúp chống rung, tăng độ ổn định khi đo.
Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí nén, thủy lực, dầu khí, hóa chất và công nghiệp chế biến.
Cấu tạo đồng hồ Wika 233.30

- Vỏ đồng hồ: Thép không gỉ (inox 304 hoặc 316L)
- Chân kết nối: Inox 316L, G1/2″, G1/4″, NPT tùy chọn
- Cảm biến áp: Ống Bourdon bằng inox, hàn kín
- Mặt hiển thị: 100mm hoặc 160mm, kính cường lực
- Mặt đồng hồ: Chứa dầu glycerin hoặc silicone để giảm dao động kim
- Kim chỉ thị: Hợp kim nhôm, cân bằng tĩnh
- Cơ cấu truyền động: Đồng hoặc inox tùy chọn
Nguyên lý hoạt động đồng hồ Wika 233.30

Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý đàn hồi của ống Bourdon. Khi áp suất tác động lên ống cong, nó sẽ giãn nở và truyền chuyển động cơ học đến kim chỉ thị. Nhờ mặt dầu glycerin, dao động kim do rung động hay xung áp sẽ được giảm thiểu, đảm bảo hiển thị ổn định, dễ đọc.
Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất Wika 233.30
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Hãng sản xuất | Wika – CHLB Đức |
| Model | 233.30 |
| Dải đo | 0…1 bar đến 0…1600 bar |
| Đường kính mặt | 100mm hoặc 160mm |
| Độ chính xác | ±1.0% FS (Class 1.0 theo EN 837-1) |
| Vật liệu vỏ và chân | Inox 316L |
| Chất lỏng trong mặt | Glycerin hoặc silicone |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +60°C |
| Kết nối | G1/2″, G1/4″, NPT (bottom hoặc back) |
| Tiêu chuẩn | EN 837-1, PED 2014/68/EU, RoHS |
Phân loại đồng hồ Wika 233.30
- Theo đường kính mặt:
- 100mm (dạng phổ thông)
- 160mm (dễ quan sát từ xa)
- Theo kiểu kết nối:
- Dạng ren G1/2″, G1/4″, NPT
- Kết nối phía dưới hoặc phía sau (treo bảng điều khiển)
- Theo môi trường:
- Mặt dầu glycerin: tiêu chuẩn
- Mặt dầu silicone: dùng trong môi trường nhiệt độ thấp hoặc thay đổi nhanh
- Theo dải đo:
- 0–6 bar, 0–10 bar, 0–100 bar, 0–400 bar, 0–1000 bar…
Đặc điểm nổi bật đồng hồ Wika 233.30

- Toàn thân inox 316L: Chống ăn mòn, phù hợp với ngành hóa chất, dầu khí
- Mặt chứa dầu glycerin: Giảm rung, chống dao động kim hiệu quả
- Hiển thị rõ ràng, chính xác cao (±1.0%)
- Kính cường lực: Bền, chịu va đập, chống nứt vỡ
- Đáp ứng tiêu chuẩn EN 837-1 & CE, được sử dụng toàn cầu
- Tùy chọn đa dạng: Kết nối, dải đo, loại dầu, đường kính
Ứng dụng đồng hồ Wika 233.30
- Hệ thống thủy lực, máy ép công nghiệp
- Nhà máy lọc dầu, khai thác và chế biến dầu khí
- Ngành hóa chất, phân bón, axit, kiềm, muối…
- Trạm bơm nước, hệ thống cấp nước công nghiệp
- Xưởng cơ khí, nhà máy luyện kim, thép, xi măng
- Thiết bị HVAC, nồi hơi, lò sấy công nghiệp
Bảng giá đồng hồ Wika 233.30 (tham khảo)
| Model | Dải đo | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Wika 233.30 Inox 100mm | 0–10 bar | 1.900.000 – 2.500.000 |
| Wika 233.30 mặt dầu 160mm | 0–60 bar | 2.800.000 – 3.600.000 |
| Wika 233.30 inox, NPT | 0–400 bar | 3.200.000 – 4.200.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo đường kính mặt, loại kết nối, dải đo và đơn vị phân phối.
Mua đồng hồ áp suất Wika 233.30 chính hãng ở đâu?
Nên mua tại:
- Đại lý phân phối Wika chính hãng tại Việt Nam
- Công ty có sẵn hàng, tư vấn kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi
- Đơn vị cung cấp đầy đủ CO, CQ và chế độ bảo hành rõ ràng


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.