Mặt bích BS 10K là gì?

Mặt bích BS 10K là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn BS4504 – British Standard của Anh, với cấp áp lực 10K tương đương 10 kgf/cm² hoặc ~10 bar (~145 psi). Đây là một trong những loại mặt bích phổ biến nhất trong ngành cấp thoát nước, hệ thống PCCC, đường ống hơi và công nghiệp chế biến.
Mặt bích BS 10K được thiết kế để dễ dàng kết nối các đoạn ống, van công nghiệp, thiết bị đo hoặc bơm thông qua hệ thống bulong, đảm bảo kín khít, dễ lắp đặt và tháo rời.
Cấu tạo mặt bích BS 10K
Cấu tạo của mặt bích BS 10K bao gồm:
- Thân bích dạng đĩa tròn: Có lỗ tâm và lỗ bắt bulong bố trí đều theo tiêu chuẩn.
- Lỗ tâm (bore): Tùy vào đường kính ống (DN15 đến DN300 hoặc hơn).
- Lỗ bulong: Số lượng và kích thước phụ thuộc vào từng size.
- Mặt tiếp xúc: Thường là dạng Flat Face (FF) hoặc Raised Face (RF).
- Vật liệu chế tạo: Gang, inox, thép cacbon, nhựa…
Tất cả các thông số kỹ thuật đều được sản xuất theo chuẩn BS4504 10K hoặc tương đương JIS B2220 10K từ Nhật.
Nguyên lý hoạt động
Mặt bích BS 10K hoạt động như một chi tiết trung gian giúp kết nối ống với ống, hoặc ống với thiết bị như van, bơm, đồng hồ đo… bằng cách sử dụng hệ thống bulong – đai ốc kết hợp với gioăng làm kín. Khi xiết chặt bulong, các mặt bích ép gioăng lại, tạo nên mối nối kín chống rò rỉ và chịu áp lực cao.
Thông số kỹ thuật mặt bích BS 10K
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
| Tiêu chuẩn | BS 4504 – JIS 10K |
| Áp lực làm việc | 10 bar (~145 psi) |
| Kích cỡ | DN15 – DN300 (tùy nhu cầu có thể lớn hơn) |
| Kiểu mặt bích | FF (Flat Face), RF (Raised Face) |
| Số lỗ bulong | 4 – 12 lỗ (tùy kích thước DN) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304/316, gang, thép A105, nhựa PVC |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C (phụ thuộc vật liệu) |
| Ứng dụng chính | Nước, hơi, khí, dầu, hóa chất |
Phân loại mặt bích BS 10K
Theo vật liệu chế tạo:
- Mặt bích BS 10K inox 304/316: Kháng ăn mòn tốt, dùng cho nước sạch, thực phẩm, hóa chất.
- Mặt bích BS 10K gang: Giá thành rẻ, phổ biến trong hệ thống nước, PCCC.
- Mặt bích BS 10K thép: Dùng cho hơi nóng, áp cao, bền cơ học.
- Mặt bích BS 10K nhựa PVC: Nhẹ, chống hóa chất, dùng cho hệ thống dẫn axit hoặc kiềm loãng.
Theo kiểu mặt bích:
- Mặt bích trơn (Flat Face): Dễ chế tạo, dùng phổ biến.
- Mặt bích có gờ (Raised Face): Tăng độ kín khít với gioăng cao su hoặc kim loại.
Đặc điểm nổi bật
- Tuân thủ tiêu chuẩn BS4504, dễ đồng bộ với hệ thống đường ống tiêu chuẩn.
- Chịu áp suất tốt, lên tới 10 bar, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Dễ tháo lắp, thuận tiện bảo trì, thay thế thiết bị đường ống.
- Tương thích với nhiều loại vật liệu ống và thiết bị như van, bơm, đồng hồ đo.
- Giá thành hợp lý, phổ biến trên thị trường, dễ tìm và thay thế.
Ứng dụng của mặt bích BS 10K
Mặt bích BS 10K được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Hệ thống cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp
- Hệ thống PCCC (phòng cháy chữa cháy)
- Đường ống hơi nóng, khí nén
- Ngành hóa chất, chế biến thực phẩm
- Dẫn dầu, dẫn khí trong nhà máy
Bảng giá mặt bích BS 10K (tham khảo)
| Kích thước (DN) | Vật liệu | Kiểu mặt | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN15 | Gang | FF | 25.000 – 40.000 |
| DN50 | Thép A105 | RF | 80.000 – 120.000 |
| DN100 | Inox 304 | RF | 180.000 – 250.000 |
| DN150 | Inox 316 | RF | 300.000 – 420.000 |
| DN200 | Gang xám | FF | 400.000 – 600.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo vật liệu, số lượng đặt hàng và nhà cung cấp.
Nên mua mặt bích BS 10K ở đâu?
Để đảm bảo chất lượng, bạn nên mua mặt bích BS 10K từ các đơn vị cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng CO – CQ, bảng vẽ chuẩn kỹ thuật và chính sách hậu mãi rõ ràng. Đơn vị cung cấp chuyên nghiệp còn giúp bạn chọn đúng chủng loại mặt bích, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và hỗ trợ thi công nếu cần thiết.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.