Mặt bích JIS 10K là gì?
Mặt bích JIS 10K là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 của Nhật Bản, với áp lực làm việc danh nghĩa là 10K (10 kg/cm² tương đương khoảng 10 bar). Đây là tiêu chuẩn rất phổ biến tại Việt Nam và nhiều nước châu Á trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
Mặt bích JIS 10K thường được sử dụng để kết nối van công nghiệp, bơm, đồng hồ đo và đường ống dẫn trong hệ thống nước, khí, dầu hoặc hơi.

Cấu tạo của mặt bích JIS 10K
Cấu tạo mặt bích JIS 10K bao gồm:
- Tấm kim loại tròn có tâm lỗ tương ứng với kích thước ống từ DN15 đến DN600.
- Các lỗ bulong xung quanh bố trí đều nhau theo tiêu chuẩn JIS.
- Bề mặt tiếp xúc (gasket face): dạng mặt phẳng (FF – Flat Face) hoặc mặt gờ (RF – Raised Face).
- Vật liệu: phổ biến gồm gang, thép carbon, thép mạ kẽm, inox 201, inox 304, inox 316.
Nguyên lý hoạt động
Mặt bích JIS 10K hoạt động dựa trên nguyên lý siết bulong, ép hai mặt bích lại với nhau thông qua lớp đệm làm kín (gioăng cao su, teflon, kim loại…). Khi lực ép đủ lớn sẽ tạo ra mối nối kín, chịu được áp suất và nhiệt độ trong đường ống.

Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 10K
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Tiêu chuẩn | JIS B2220 |
| Áp lực thiết kế | 10K (≈10 bar) |
| Kích thước | DN15 – DN600 |
| Mặt kết nối | FF (Flat Face), RF (Raised Face) |
| Số lỗ bulong | Theo kích thước – đúng chuẩn JIS |
| Vật liệu chế tạo | Gang, thép A105, inox 201/304/316, thép mạ kẽm |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 400°C tùy vật liệu |
Phân loại mặt bích JIS 10K
Theo vật liệu:
- Mặt bích gang JIS 10K: Phổ biến trong hệ thống nước sạch và PCCC.
- Mặt bích thép JIS 10K (A105): Dùng cho hơi nóng, dầu, khí.
- Mặt bích inox JIS 10K (304/316): Chống ăn mòn, phù hợp môi trường hóa chất, thực phẩm.
- Mặt bích mạ kẽm JIS 10K: Kết hợp giá rẻ và khả năng chống rỉ nhẹ.
Theo kiểu mặt:
- Mặt bích FF (Flat Face): Dễ gia công, phù hợp dùng gioăng cao su hoặc PTFE.
- Mặt bích RF (Raised Face): Chịu áp tốt hơn, dùng gioăng kim loại hoặc composite.
Theo hình thức sản xuất:
- Mặt bích hàn cổ (Welding Neck): Kết nối chắc chắn, chịu áp cao.
- Mặt bích lồng (Slip-on): Dễ lắp đặt, giá rẻ.
- Mặt bích ren (Threaded): Dùng cho ống nhỏ, áp lực thấp.
- Mặt bích mù (Blind): Dùng để bịt đường ống.
Đặc điểm nổi bật
- Tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS B2220) – phổ biến tại châu Á.
- Dễ lắp đặt, thay thế, tiện lợi cho bảo trì hệ thống.
- Đa dạng chủng loại, kích thước, vật liệu phù hợp nhiều ứng dụng.
- Độ kín cao, chịu áp suất và nhiệt tốt khi kết hợp đúng gioăng.
- Nguồn hàng phong phú, giá thành hợp lý.
Ứng dụng mặt bích JIS 10K
Mặt bích JIS 10K được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng như:
- Hệ thống cấp thoát nước đô thị, nhà máy
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Đường ống hơi, khí nén, dầu nóng
- Ngành hóa chất, thực phẩm, đồ uống
- Trạm bơm, hệ thống lọc nước công nghiệp

Bảng giá mặt bích JIS 10K (tham khảo)
| Kích thước DN | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
| DN20 | Gang | 25.000 – 40.000 |
| DN50 | Thép A105 | 60.000 – 90.000 |
| DN80 | Inox 304 | 140.000 – 190.000 |
| DN150 | Thép mạ kẽm | 250.000 – 350.000 |
| DN200 | Inox 316 | 480.000 – 600.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào vật liệu, số lượng đặt hàng và nhà cung cấp.
Nên mua mặt bích JIS 10K ở đâu?
Để đảm bảo chất lượng đúng chuẩn JIS, bạn nên tìm đến nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ giấy tờ CO-CQ, chính sách bảo hành rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật tốt. Nên ưu tiên đơn vị có sẵn hàng, đa dạng chủng loại, cam kết hàng đúng tiêu chuẩn Nhật Bản.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.