Mặt bích inox DN100 là gì?
Mặt bích inox DN100 là phụ kiện đường ống có đường kính danh nghĩa DN100 (tương đương 4 inch), được sản xuất từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316. Đây là chi tiết quan trọng trong hệ thống đường ống, giúp kết nối ống, van, bơm, thiết bị công nghiệp bằng bu-lông hoặc hàn, đảm bảo liên kết chắc chắn, kín khít và dễ dàng tháo lắp khi cần bảo trì.
Nhờ khả năng chịu áp lực cao, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, mặt bích inox DN100 được ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp và dân dụng.

Cấu tạo mặt bích inox DN100
Một bộ mặt bích DN100 inox thường gồm:
- Thân bích: Làm từ inox 304 hoặc inox 316 chất lượng cao.
- Lỗ bu-lông: Khoan theo tiêu chuẩn, đảm bảo độ chính xác và liên kết chặt chẽ.
- Bề mặt làm kín: Có các loại Flat Face (FF), Raised Face (RF), Ring Type Joint (RTJ).

Tiêu chuẩn mặt bích inox DN100
Mặt bích inox DN100 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, thông dụng nhất gồm:
- JIS (Nhật Bản): JIS 5K, 10K, 16K…
- DIN (Đức): PN6, PN10, PN16, PN25, PN40…
- ANSI/ASME (Mỹ): Class 150, Class 300…
Việc lựa chọn mặt bích inox DN100 tiêu chuẩn phù hợp giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và đồng bộ.
Ưu điểm nổi bật của mặt bích inox DN100
- Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Inox 304 chống gỉ trong môi trường thường, inox 316 chống ăn mòn mạnh trong môi trường nước biển và hóa chất.
- Độ bền cơ học cao: Chịu lực tốt, không bị biến dạng khi hoạt động trong môi trường áp lực, nhiệt độ cao.
- Lắp đặt dễ dàng: Dễ tháo lắp và bảo trì, tiết kiệm chi phí vận hành.
- Ứng dụng rộng rãi: Phù hợp nhiều ngành công nghiệp và dân dụng.
- Thẩm mỹ sáng bóng: Đáp ứng cả yêu cầu vệ sinh, đặc biệt trong ngành thực phẩm, y tế.

Thông số kỹ thuật mặt bích inox DN100
| Thông số | Giá trị |
| Đường kính danh nghĩa | DN100 (4 inch) |
| Vật liệu | Inox 304, Inox 316 |
| Tiêu chuẩn | JIS, DIN, ANSI |
| Áp lực làm việc | PN6 – PN40 / Class 150 – 300 |
| Kiểu kết nối | Bu-lông, hàn, ren |
| Bề mặt làm kín | FF, RF, RTJ |
Ứng dụng của mặt bích inox DN100
Mặt bích inox DN100 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước thải.
- Đường ống dẫn dầu, khí, hơi nóng, hóa chất.
- Ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm, đồ uống.
- Nhà máy xử lý nước biển, hóa chất công nghiệp.
- Các hệ thống PCCC, HVAC, công trình công nghiệp và dân dụng.
Bảng giá mặt bích inox DN100 mới nhất
| Loại mặt bích inox DN100 | Vật liệu | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/chiếc) |
| Mặt bích inox DN100 JIS 10K | Inox 304 | JIS | ~ 200.000 – 280.000 |
| Mặt bích inox DN100 DIN PN16 | Inox 304 | DIN | ~ 220.000 – 300.000 |
| Mặt bích inox DN100 ANSI Class 150 | Inox 316 | ANSI | ~ 320.000 – 450.000 |
Lưu ý: Giá mặt bích inox DN100 có thể thay đổi tùy vào vật liệu (304/316), tiêu chuẩn (JIS, DIN, ANSI) và số lượng đặt hàng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.