Van điện từ Unid SUWF là dòng van điện từ thân inox chuyên dụng, hoạt động theo nguyên lý từ tính, sử dụng điện để điều khiển đóng/mở lưu chất. Van có khả năng chịu nhiệt và chịu áp lực cao, phù hợp cho môi trường hơi nóng, khí nén, nước sạch, dầu nhẹ, được nhập khẩu chính hãng từ Unid – Đài Loan.
Khái niệm van điện từ Unid SUWF

Van điện từ Unid SUWF là van điều khiển điện tự động, hoạt động theo cơ chế thường đóng (NC – Normally Closed), có thân bằng inox SUS304 hoặc SUS316 tùy phiên bản. Khi chưa cấp điện, van ở trạng thái đóng hoàn toàn; khi cấp điện, lực hút từ coil sẽ mở lõi van để dòng lưu chất đi qua.
SUWF là dòng van chịu nhiệt, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống công nghiệp sử dụng hơi nóng, khí nén áp lực cao hoặc các môi trường có tính ăn mòn nhẹ.
Cấu tạo van điện từ Unid SUWF
- Thân van: Inox SUS304 (hoặc tùy chọn SUS316), đúc nguyên khối, chống gỉ và chịu nhiệt tốt.
- Cuộn coil điện từ: Bọc nhựa epoxy hoặc chống nước tiêu chuẩn IP65, cấp điện AC220V hoặc DC24V.
- Lõi van: Inox chịu áp lực, di chuyển theo lực hút điện từ.
- Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) hoặc Viton chịu nhiệt độ cao.
- Kết nối: Ren trong BSP hoặc NPT, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
Nguyên lý hoạt động van điện từ Unid SUWF
Van Unid SUWF hoạt động bằng điện:
- Khi không cấp điện, lò xo đẩy lõi van xuống, van đóng hoàn toàn.
- Khi cấp điện, cuộn dây sinh ra từ trường hút lõi van lên, van mở, cho phép lưu chất đi qua.
Nhờ khả năng đóng/mở nhanh, van rất phù hợp với các hệ thống điều khiển tự động hóa trong công nghiệp.
Thông số kỹ thuật van điện từ Unid SUWF
| Thông số | Giá trị |
| Model | SUWF |
| Thương hiệu | Unid |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Chất liệu thân | Inox SUS304 (tuỳ chọn SUS316) |
| Loại van | Thường đóng (NC) |
| Kích thước | DN8 – DN50 |
| Kết nối | Ren BSP/NPT |
| Điện áp sử dụng | AC220V, DC24V |
| Áp suất làm việc | 0 – 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -5°C đến 180°C |
| Ứng dụng | Hơi nóng, nước, khí nén, dầu nhẹ |
Model
| PARTS | Coil | Tube | Spring | Core | Plug | Diaphragm | Valve body |
| MATERIAL | Special copper wire (H class) | Stainless steel | Stainless steel | Stainless steel | NBR | NBR | Stainless steel |
| MODEL | Waterproof DI N/flying lead Coil | NASS DIN Coil (IP65) | PIPE SIZE | cv | ORIFICE | FLUID TEMP. (°C) | Operating Pressure kgf / cm2 (bar) | High Pressure Type | vacuum Torr | Dimension (mm) | Weight (kg) | |||||
| Water | Air | Light oil | Water | Air | L | H | D | |||||||||
| SUW-15 | • | • | 1/2″ | 4.5 | 15mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | O~1O’3 | 70 | 100 | 48 | 1 |
| SUW-20 | • | • | 3/4″ | 8.6 | 20mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0~103 | 76 | 100 | 48 | 1.1 |
| SUW-25 | • | • | 1″ | 12 | 25mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0-103 | 100 | 115 | 48 | 1.65 |
| SUW-35 | • | • | 11/4″ | 24 | 35mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0~103 | 123 | 112 | 48 | 2.33 |
| SUW-40 | • | • | 11/2″ | 28 | 40mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0~103 | 123 | 112 | 48 | 2.54 |
| SUW-50 | • | • | 2″ | 48 | 50mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0-10’ | 167 | 125 | 48 | 4.59
|
Phân loại van điện từ Unid SUWF
- Theo điện áp:
- AC220V (dòng xoay chiều – phổ biến nhất)
- DC24V (dòng một chiều – an toàn, ổn định hơn)
- Theo kích thước:
- DN8 đến DN50 (1/4 inch đến 2 inch)
- Theo gioăng làm kín:
- PTFE: chịu nhiệt, chịu hóa chất nhẹ
- Viton: chịu dầu, nhiệt độ cao hơn
Đặc điểm nổi bật của van điện từ Unid SUWF
- Thân inox bền bỉ, chống ăn mòn, hoạt động tốt trong môi trường ẩm, hóa chất.
- Coil cách nhiệt, chống bụi và nước đạt chuẩn IP65, độ bền cao.
- Chịu nhiệt độ lên đến 180°C, phù hợp cho hơi nóng và nước nhiệt cao.
- Tốc độ đóng mở nhanh, điều khiển chính xác, tiết kiệm năng lượng.
- Đa dạng kích thước, dễ dàng lựa chọn lắp đặt theo yêu cầu hệ thống.
Ứng dụng van điện từ Unid SUWF
Van điện từ Unid SUWF được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu độ bền và chịu nhiệt cao:
- Hệ thống hơi nóng, nồi hơi, lò sấy công nghiệp.
- Dây chuyền cấp nước nóng, lọc nước công nghiệp.
- Hệ thống khí nén, khí sạch trong nhà máy.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, chế biến dầu mỏ nhẹ.
- Hệ thống điều khiển tự động hóa dùng PLC.
Bảng giá van điện từ Unid SUWF mới nhất
Giá tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
| Kích thước (DN) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN8 – 1/4″ | 750.000 |
| DN10 – 3/8″ | 820.000 |
| DN15 – 1/2″ | 900.000 |
| DN20 – 3/4″ | 1.050.000 |
| DN25 – 1″ | 1.250.000 |
| DN32 – 1 1/4″ | 1.600.000 |
| DN40 – 1 1/2″ | 2.050.000 |
| DN50 – 2″ | 2.750.000 |
Nên mua van điện từ Unid SUWF ở đâu?
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ, bạn nên:
- Mua tại nhà phân phối thiết bị công nghiệp uy tín, có giấy tờ CO-CQ chính hãng từ Unid – Đài Loan.
- Lựa chọn đơn vị cung cấp chính sách bảo hành rõ ràng, có kỹ thuật tư vấn và hỗ trợ lắp đặt.
- Tránh hàng giả, hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.