Van bi nhựa mặt bích Trung Quốc là gì?
Van bi nhựa mặt bích là loại van bi được chế tạo bằng nhựa kỹ thuật, kết nối vào đường ống qua hai mặt bích tiêu chuẩn (JIS, ANSI hoặc DIN). Van có cấu tạo đơn giản, điều khiển dễ dàng bằng tay gạt hoặc bộ truyền động điện, khí nén. Sản phẩm có nguồn gốc Trung Quốc được ưa chuộng nhờ giá cả cạnh tranh, chất lượng ổn định.

Van bi nhựa mặt bích Trung Quốc
Cấu tạo van bi nhựa mặt bích
- Thân van: Làm từ PVC, UPVC hoặc CPVC – nhẹ, chống ăn mòn cao.
- Bi van: Hình cầu có lỗ xuyên tâm, quay để mở hoặc đóng dòng chảy.
- Gioăng làm kín: EPDM, PTFE hoặc FPM – đảm bảo không rò rỉ.
- Tay gạt hoặc bộ truyền động: Dùng để xoay bi van đóng/mở.
- Mặt bích: Hai đầu van có mặt bích tiêu chuẩn để kết nối bằng bulong.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo cơ chế xoay bi van:
- Mở van: Xoay tay gạt để lỗ bi thẳng hàng với đường ống ⇒ dòng chảy thông suốt.
- Đóng van: Xoay tay gạt để lỗ bi vuông góc với đường ống ⇒ ngăn dòng chảy.
Việc đóng mở chỉ cần xoay 90°, không yêu cầu lực lớn, tiện lợi và nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật phổ biến
| Thông số | Giá trị điển hình |
| Kích thước | DN15 – DN200 (1/2” – 8”) |
| Chất liệu | PVC, UPVC, CPVC |
| Kết nối | Mặt bích JIS, DIN hoặc ANSI |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C – 60°C (PVC), đến 90°C (CPVC) |
| Điều khiển | Tay gạt, bộ điện hoặc khí nén |
Phân loại van bi nhựa mặt bích Trung Quốc
- Theo chất liệu:
- Van bi nhựa PVC mặt bích
- Van bi UPVC mặt bích
- Van bi CPVC mặt bích (chịu nhiệt cao)
- Theo phương pháp điều khiển:
- Van bi tay gạt mặt bích
- Van bi điều khiển điện mặt bích
- Van bi điều khiển khí nén mặt bích



Ưu điểm nổi bật
- Chống ăn mòn tốt, phù hợp với hóa chất, nước biển, nước thải.
- Giá thành thấp hơn so với các loại van kim loại.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Kết nối mặt bích chắc chắn, phù hợp hệ thống công nghiệp.
- Đóng mở nhanh, dễ điều khiển và bảo trì đơn giản.
Bảng giá van bi nhựa mặt bích Trung Quốc (tham khảo)
| Kích thước | Loại tay gạt (VNĐ) | Điều khiển điện (VNĐ) | Điều khiển khí nén (VNĐ) |
| DN32 | 200.000 – 350.000 | 2.500.000 – 3.000.000 | 2.200.000 – 2.800.000 |
| DN50 | 400.000 – 600.000 | 3.200.000 – 4.000.000 | 3.000.000 – 3.800.000 |
| DN80 | 700.000 – 1.000.000 | 4.500.000 – 5.500.000 | 4.000.000 – 5.000.000 |
| DN100 | 1.200.000 – 1.800.000 | 6.000.000 – 7.500.000 | 5.800.000 – 7.000.000 |
Giá có thể dao động theo thương hiệu, chất liệu và loại điều khiển.
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp
- Nhà máy sản xuất hóa chất, phân bón, dược phẩm
- Hệ thống lọc nước, cấp thoát nước sạch
- Hồ bơi, hồ cá, khu công nghiệp chế biến thủy sản
- Trang trại nông nghiệp sử dụng hóa chất nhẹ





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.