Van bi PPR là loại van đóng/mở dòng chảy được làm từ vật liệu nhựa PPR (Polypropylene Random Copolymer), nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chịu áp suất cao và tuổi thọ vượt trội. Van thường được sử dụng trong hệ thống ống nước nóng/lạnh, đặc biệt phù hợp với các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Van bi PPR là gì?
Van bi PPR (PPR Ball Valve) là loại van bi chế tạo từ nhựa PPR, được thiết kế để kết nối trực tiếp với hệ thống ống PPR thông qua phương pháp hàn nhiệt. Van có cơ cấu bi xoay giúp kiểm soát lưu lượng dòng chảy, vận hành đơn giản thông qua tay gạt.

Cấu tạo van bi PPR
Van bi PPR có cấu tạo gồm các bộ phận chính:
- Thân van: Làm từ nhựa PPR nguyên sinh, kết nối hai đầu bằng hàn nhiệt.
- Bi van: Làm từ nhựa hoặc inox không gỉ, khoét lỗ để dòng chảy đi qua.
- Tay gạt: Làm bằng nhựa hoặc thép bọc nhựa, điều khiển đóng/mở van.
- Gioăng làm kín: PTFE hoặc EPDM giúp chống rò rỉ.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo nguyên lý cơ học đơn giản:
- Khi xoay tay gạt 90°, bi van cũng xoay theo, mở hoặc chặn dòng chảy.
- Cơ cấu vận hành nhẹ, không cần dùng lực lớn, phù hợp cho cả người lớn tuổi hoặc trẻ em sử dụng trong hộ gia đình.
Thông số kỹ thuật van bi PPR
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Nhựa PPR nguyên sinh |
| Kích thước | DN20 – DN63 (Φ20 – Φ63mm) |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 95°C |
| Kết nối | Hàn nhiệt (fusion welding) |
| Màu sắc | Xanh lá, xám hoặc trắng |
| Tuổi thọ thiết kế | Trên 50 năm (nước lạnh) |
Phân loại van bi PPR
- Theo kích thước:
- Van bi PPR DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN63
- Theo màu sắc:
- Van bi PPR màu xanh (thường thấy)
- Van bi PPR màu xám hoặc trắng (phụ thuộc nhà sản xuất)
- Theo kiểu tay van:
- Van bi PPR tay gạt
- Van bi PPR tay tròn (ít phổ biến)
Ưu điểm nổi bật của van bi PPR
- Chịu nhiệt cao đến 95°C, phù hợp cả hệ thống nước nóng và lạnh.
- Chống ăn mòn, không bị gỉ sét, tuổi thọ cao.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, lắp đặt bằng hàn nhiệt.
- An toàn cho sức khỏe, không chứa kim loại nặng.
- Tương thích cao với hệ thống ống PPR, đồng bộ về vật liệu.
Bảng giá van bi PPR (tham khảo)
| Kích thước | Giá bán (VNĐ) |
| DN20 (Φ20) | 25.000 – 40.000 VNĐ |
| DN25 (Φ25) | 35.000 – 50.000 VNĐ |
| DN32 (Φ32) | 45.000 – 65.000 VNĐ |
| DN40 (Φ40) | 70.000 – 90.000 VNĐ |
| DN50 (Φ50) | 90.000 – 130.000 VNĐ |
| DN63 (Φ63) | 140.000 – 180.000 VNĐ |
Giá thay đổi theo thương hiệu (Tiền Phong, Vesbo, Hoa Sen, Bình Minh, v.v.) và nhà cung cấp.
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt gia đình, chung cư
- Ống nước nóng năng lượng mặt trời
- Hệ thống nước trong các bệnh viện, trường học
- Cấp thoát nước trong nhà máy, nhà xưởng nhỏ
- Hệ thống ống nước uống trực tiếp






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.