Van bướm nhựa điều khiển khí nén là dòng van tự động sử dụng vật liệu nhựa cao cấp (PVC, UPVC, CPVC, PVDF) và bộ truyền động khí nén để vận hành đóng/mở. Sản phẩm được ưa chuộng trong môi trường ăn mòn cao, nơi van kim loại không chịu được như: hóa chất, nước muối, xử lý nước thải, công nghiệp nhẹ,…
1. Van bướm nhựa điều khiển khí nén là gì?
Van bướm nhựa khí nén là loại van bướm có thân van bằng nhựa, điều khiển đóng/mở bằng áp suất khí nén thông qua bộ truyền động (pneumatic actuator). Van thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa không yêu cầu điện, có tốc độ đóng mở nhanh và chi phí vận hành thấp.

2. Cấu tạo van bướm nhựa khí nén
Bộ truyền động khí nén:
-
Chất liệu: hợp kim nhôm sơn tĩnh điện hoặc nhựa ABS (loại nhẹ)
-
Hoạt động: tác động đơn (có lò xo hồi vị) hoặc tác động kép
-
Tích hợp: van điện từ (solenoid valve), công tắc hành trình (limit switch), bộ định vị tuyến tính

Thân van bướm nhựa:
-
Thân van: PVC, UPVC, CPVC, PVDF
-
Đĩa van: nhựa hoặc PP-GFR
-
Trục: inox 304 hoặc nhựa cứng
-
Gioăng làm kín: EPDM, FKM (Viton), PTFE
-
Kết nối: kiểu wafer hoặc mặt bích nhựa
3. Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động dựa trên áp suất khí nén:
-
Tác động kép: khí cấp vào để mở và đóng.
-
Tác động đơn: khí nén mở van, khi ngắt khí lò xo bên trong sẽ tự động đóng van.
-
Có thể kết nối van điện từ và công tắc hành trình để điều khiển từ xa hoặc giám sát trạng thái van.
4. Thông số kỹ thuật van bướm nhựa điều khiển khí nén
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Kích cỡ | DN50 – DN250 |
| Vật liệu thân | UPVC, CPVC, PVDF |
| Đĩa & trục | PP, inox, nhựa gia cường |
| Áp suất làm việc | PN6 – PN10 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 80°C (UPVC), 100°C (CPVC) |
| Áp suất khí nén | 3 – 8 bar |
| Kết nối | Wafer hoặc mặt bích tiêu chuẩn DIN, ANSI, JIS |
| Điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính (modulating) |
5. Phân loại van bướm nhựa điều khiển khí nén
| Phân loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Theo vật liệu | PVC, UPVC, CPVC, PVDF |
| Theo tác động | Tác động đơn, tác động kép |
| Theo điều khiển | ON/OFF hoặc Tuyến tính |
| Theo kết nối | Wafer (2 tai), mặt bích nhựa |
| Theo ứng dụng | Chịu hóa chất nhẹ, hóa chất mạnh, nước biển,… |
6. Ưu điểm nổi bật
-
Chống ăn mòn cao, không bị oxy hóa như van kim loại
-
Giá thành thấp, phù hợp hệ thống vừa và nhỏ
-
Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt
-
Vận hành tự động bằng khí nén, không tốn điện
-
Đóng/mở nhanh (1–3 giây), phản hồi tức thời


7. Bảng giá van bướm nhựa điều khiển khí nén (tham khảo)
| Kích thước | Giá van ON/OFF (VNĐ) | Giá van tuyến tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| DN50 | 2.800.000 – 3.800.000 | 4.200.000 – 5.500.000 |
| DN100 | 4.500.000 – 5.800.000 | 6.500.000 – 7.800.000 |
| DN150 | 6.500.000 – 8.000.000 | 8.800.000 – 10.500.000 |
| DN200 | 9.000.000 – 11.000.000 | 11.500.000 – 13.800.000 |
Giá tùy thuộc vào vật liệu (PVC, UPVC, CPVC, PVDF), loại bộ truyền động và phụ kiện đi kèm.
8. Ứng dụng van bướm nhựa khí nén
-
Ngành hóa chất, dược phẩm – kháng axit, kiềm, hóa chất mạnh
-
Xử lý nước thải, nước sạch, lọc RO, hệ thống khử khoáng
-
Nước biển, nuôi trồng thủy sản, công trình ven biển
-
Thực phẩm – mỹ phẩm, nơi cần vật liệu không gây phản ứng
-
Phòng sạch, hệ thống đường ống phòng thí nghiệm
Van bướm nhựa điều khiển khí nén có đa dạng ứng dụng






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.