Đồng hồ chênh áp Georgin

1.369 

Thông số Giá trị
Dải đo chênh lệch 0–0.6 bar đến 0–25 bar
Áp suất làm việc tối đa 100 bar (cho mỗi đầu)
Chất liệu vỏ Inox 304, inox 316L
Màng đo/element Inox 316L hoặc hợp kim đặc biệt
Độ chính xác ±1.6% hoặc ±1.0% toàn dải đo
Mặt đồng hồ 100mm, 160mm
Kết nối G1/2″, G1/4″, hoặc mặt bích DIN/ANSI
Nhiệt độ làm việc -20°C đến +80°C
Loại mặt Mặt khô hoặc mặt dầu chống rung