Giới thiệu về đồng hồ áp suất Georgin M5000

Đồng hồ áp suất Georgin M5000 là một trong những dòng sản phẩm cao cấp của hãng Georgin – Pháp, chuyên dùng để đo áp suất trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao, tính ổn định và độ bền vượt trội.
Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn EN 837-1, sử dụng cơ cấu đo bằng ống Bourdon, vỏ inox 316L, mặt số lớn dễ đọc, đáp ứng tốt trong điều kiện làm việc khắc nghiệt như môi trường ăn mòn, rung động mạnh hoặc nguy cơ cháy nổ.
Cấu tạo của đồng hồ áp suất Georgin M5000
- Vỏ đồng hồ: Inox 316L chống gỉ sét, chống ăn mòn hóa chất
- Mặt kính: Kính cường lực hoặc kính an toàn Polycarbonate
- Kim đo: Nhôm hoặc thép phủ sơn đen, phản hồi nhanh
- Bộ cảm biến: Ống Bourdon dạng C hoặc xoắn (theo dải áp suất)
- Chân kết nối: Inox 316L, chuẩn G1/2″, NPT 1/2″
- Bộ truyền động: Cơ cấu bánh răng chính xác cao, ít mài mòn
Nguyên lý hoạt động của Georgin M5000

Georgin M5000 hoạt động dựa trên nguyên lý biến dạng đàn hồi của ống Bourdon. Khi có áp suất tác động vào, ống Bourdon sẽ bị biến dạng, tạo ra chuyển động tuyến tính. Chuyển động này được truyền qua cơ cấu bánh răng và hiển thị qua kim đồng hồ trên mặt số.
Cơ cấu hoàn toàn cơ học, hoạt động không cần nguồn điện, rất đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật của đồng hồ áp suất Georgin M5000
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Georgin (Pháp) |
| Model | M5000 |
| Dải đo áp suất | 0-1 bar đến 0-1000 bar (theo yêu cầu) |
| Độ chính xác | ±1.0% hoặc ±1.6% FS |
| Vật liệu vỏ | Inox 316L toàn bộ |
| Kích thước mặt số | 100mm, 160mm |
| Chân kết nối | G1/2″, NPT1/2″, BSP, chân đứng hoặc sau |
| Áp suất tối đa | 130% FS (theo EN 837-1) |
| Tùy chọn thêm | Mặt dầu chống rung, chứng chỉ ATEX, GOST |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +70°C |
| Tiêu chuẩn | EN 837-1, CE, ATEX, PED, RoHS |
Phân loại đồng hồ áp suất Georgin M5000
Theo dải đo áp suất:
- M5000 0-1 bar → Dùng cho hệ thống áp suất thấp
- M5000 0-10 bar, 0-40 bar → Hệ thống khí nén, nước
- M5000 0-100 bar → Dầu thủy lực, hóa chất
- M5000 0-600 bar, 0-1000 bar → Hệ thống áp cao đặc biệt
Theo kiểu lắp:
- M5000 chân đứng → Lắp trực tiếp vào đường ống
- M5000 chân sau → Dùng gắn bảng hoặc tủ điện
Theo môi trường sử dụng:
- Mặt dầu (filled case): Chống rung tốt
- Mặt khô: Dùng trong môi trường không rung động mạnh
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ áp Georgin M5000

- Toàn bộ bằng inox 316L, lý tưởng cho môi trường ăn mòn, hóa chất, nước biển
- Hoạt động ổn định, bền bỉ, chính xác, không phụ thuộc điện năng
- Đạt tiêu chuẩn châu Âu EN 837-1, được tin dùng toàn cầu
- Khả năng tùy biến cao về dải đo, kết nối, kích thước
- Tùy chọn ATEX, dùng được trong môi trường dễ cháy nổ
- Dễ đọc, dễ bảo trì, mặt số lớn, rõ ràng
- Thương hiệu uy tín của Pháp, nhiều năm kinh nghiệm
Ứng dụng của đồng hồ áp suất Georgin M5000
- Nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu
- Ngành dược phẩm, thực phẩm (nhờ thiết kế vệ sinh, chống ăn mòn)
- Hệ thống nồi hơi, khí nén, bơm công nghiệp
- Thiết bị HVAC, xử lý nước và nước thải
- Công nghiệp tàu biển, dầu khí ngoài khơi
- Trạm bơm thủy lực áp cao, máy ép, máy nén khí
- Môi trường dễ cháy nổ – dùng phiên bản ATEX
Bảng giá đồng hồ áp suất Georgin M5000
| Phiên bản | Kích thước | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Georgin M5000 inox 316L 0-10 bar | 100mm | 1.250.000 – 1.450.000 |
| Georgin M5000 mặt dầu 0-40 bar | 160mm | 1.750.000 – 2.100.000 |
| Georgin M5000 0-100 bar ATEX | 160mm | Liên hệ để được báo giá |
| Georgin M5000 dải đo cao 0-600 bar | 100/160mm | 2.800.000 – 3.200.000 |
Giá trên là tham khảo, có thể thay đổi theo dải đo, vật liệu, số lượng đặt hàng và phụ kiện đi kèm.
Mua đồng hồ áp suất Georgin M5000 ở đâu?
Để đảm bảo hàng chính hãng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và hiệu quả sử dụng lâu dài, bạn nên chọn mua đồng hồ áp suất Georgin M5000 tại các nhà phân phối thiết bị công nghiệp uy tín, có:
- Chứng nhận xuất xứ (CO), chất lượng (CQ) rõ ràng
- Hàng sẵn kho, giao hàng nhanh toàn quốc
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt, tư vấn chính xác
- Chính sách bảo hành và hậu mãi đầy đủ
- Giá cạnh tranh, chiết khấu tốt cho dự án và đại lý


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.