Cấu tạo đồng hồ nước thải AUT

- Thân đồng hồ:
- Chế tạo bằng gang sơn epoxy hoặc inox 304, chống ăn mòn cao.
- Cánh quạt / bộ cảm biến:
- Dạng trục ngang (cho đồng hồ cơ) hoặc cảm biến điện từ (cho dòng điện tử), không bị nghẹt bởi rác hoặc chất bẩn.
- Buồng đo / khoang lưu thông:
- Thiết kế khoang rộng, không gây cản trở dòng chảy, cho phép chất lỏng chứa cặn đi qua.
- Bộ đếm hoặc màn hình hiển thị:
- Dạng mặt cơ hoặc màn hình LCD, tùy dòng sản phẩm.
- Đầu nối:
- Kiểu lắp bích hoặc ren lớn, chắc chắn, không rò rỉ.
- Tùy chọn đầu ra tín hiệu:
- Có thể tích hợp xung điện, Modbus, RS485 phục vụ giám sát từ xa.
Nguyên lý hoạt động
Tùy dòng sản phẩm, đồng hồ đo nước thải AUT có 2 nguyên lý chính:
- Dạng cơ học: Nước thải đi qua làm cánh quạt quay, truyền chuyển động lên mặt số để đếm lưu lượng.
- Dạng điện từ: Nước chảy qua ống đo có từ trường → tạo ra điện áp tương ứng với vận tốc dòng chảy → bộ xử lý tính toán và hiển thị lưu lượng trên màn hình.
Điểm chung là cả hai nguyên lý đều không bị ảnh hưởng bởi cặn bẩn, giúp đảm bảo độ chính xác ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật đồng hồ nước thải AUT (tham khảo)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Thương hiệu | AUT |
| Kiểu hoạt động | Cơ học hoặc điện từ |
| Kiểu kết nối | Lắp bích hoặc ren lớn |
| Vật liệu thân | Gang hoặc inox |
| Cấp bảo vệ | IP68 (đối với đồng hồ điện tử) |
| Đường kính danh nghĩa | DN50 – DN300 |
| Lưu lượng đo | 1 – 1000 m³/h (tuỳ size) |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 60°C (cơ học), tới 90°C (điện từ) |
| Tín hiệu đầu ra (tùy chọn) | Pulse, 4–20mA, RS485, Modbus |
| Hiển thị | Cơ hoặc LCD |
| Kiểm định | Theo QCVN, có tem kiểm định (nếu yêu cầu) |
Phân loại đồng hồ nước thải AUT
- Theo nguyên lý hoạt động:
- Đồng hồ nước thải cơ học: Giá rẻ, dễ dùng, lắp đặt đơn giản.
- Đồng hồ nước thải điện từ AUT: Độ chính xác cao, không bị ảnh hưởng bởi vật rắn, truyền tín hiệu từ xa.
- Theo vật liệu thân:
- Thân gang: Giá thành hợp lý, chịu áp và chịu lực tốt.
- Thân inox: Chịu ăn mòn cao, dùng cho nước thải có tính axit nhẹ hoặc nước biển.
- Theo kích thước đường ống:
- Phổ biến từ DN50 – DN300, tùy lưu lượng yêu cầu.
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ đo nước thải AUT

- Chống bám bẩn, không kẹt: Thiết kế cho dòng chảy có tạp chất, cặn hữu cơ.
- Đa dạng lựa chọn: Từ cơ đến điện tử, phù hợp mọi ứng dụng.
- Dễ bảo trì, tuổi thọ cao: Đặc biệt với dòng điện từ không có chi tiết chuyển động.
- Tùy chọn tín hiệu đầu ra: Hỗ trợ kết nối hệ SCADA, BMS, đồng hồ thông minh.
- Đạt tiêu chuẩn kiểm định Việt Nam: Đảm bảo chất lượng, được chấp nhận lắp đặt cho các công trình yêu cầu nghiệm thu.
Ứng dụng thực tế

- Trạm xử lý nước thải sinh hoạt, công nghiệp
- Nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản, xi mạ
- Khu công nghiệp, nhà máy dệt nhuộm
- Hệ thống xả thải của khách sạn, chung cư
- Công trình xả thải có giám sát lưu lượng đầu ra
Bảng giá đồng hồ đo nước thải AUT (tham khảo)
| Model | DN (mm) | Loại | Giá bán (VNĐ) |
| AUT cơ học nước thải – DN50 | 50 | Cơ học | 2.300.000 – 2.800.000 |
| AUT cơ học nước thải – DN100 | 100 | Cơ học | 3.800.000 – 4.500.000 |
| AUT điện từ nước thải – DN80 | 80 | Điện từ LCD | 7.000.000 – 9.000.000 |
| AUT điện từ inox + xung – DN100 | 100 | Điện từ + RS485 | 10.000.000 – 12.500.000 |
| AUT điện từ nước thải – DN150 | 150 | Điện từ, cao cấp | 14.000.000 – 17.000.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm, option tín hiệu, vật liệu và đơn hàng cụ thể.
Mua đồng hồ đo nước thải AUT ở đâu uy tín?
Để đảm bảo chất lượng và kiểm định đầy đủ, bạn nên chọn mua đồng hồ nước thải AUT tại:
- Các đơn vị nhập khẩu thiết bị ngành nước chính hãng, có giấy tờ CO – CQ, kiểm định theo QCVN.
- Địa chỉ có kho hàng sẵn, kỹ thuật tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ lắp đặt, bảo hành dài hạn.
- Tránh mua hàng không rõ xuất xứ, không có tem kiểm định hoặc không có hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.