Đồng hồ áp Wika 111.12

1.094 

Thông số kỹ thuật Giá trị
Dải đo áp suất 0–1 bar đến 0–400 bar
Đường kính mặt Ø40, Ø50, Ø63, Ø100 mm
Độ chính xác ±2.5% FS (theo EN 837-1 Class 2.5)
Vật liệu vỏ Thép mạ crom hoặc mạ kẽm
Chân kết nối Đồng thau – G1/8″, G1/4″, G1/2″
Áp suất làm việc max 75% dải đo toàn thang (liên tục)
Nhiệt độ môi trường -20°C đến +60°C
Môi chất đo phù hợp Khí, nước, dầu, chất lỏng không ăn mòn đồng
Tiêu chuẩn EN 837-1 (Châu Âu)