Giới thiệu đồng hồ áp suất Wika 232.50

Wika 232.50 là dòng đồng hồ áp suất cơ học cao cấp, được thiết kế với toàn bộ thân và cảm biến bằng inox, đạt chuẩn EN 837-1, đặc biệt phù hợp với các môi trường ăn mòn cao, áp suất lớn hoặc rung động mạnh.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, xử lý nước, thực phẩm và năng lượng, nhờ độ bền vượt trội và khả năng đo chính xác, ổn định.
Cấu tạo đồng hồ Wika 232.50
- Vỏ ngoài: Inox 304 hoặc 316L
- Chân kết nối: Inox 316L, G1/2″, G1/4″, dạng dưới hoặc sau
- Cảm biến: Ống Bourdon inox hàn liền, độ bền cao
- Mặt hiển thị: Đường kính 100mm hoặc 160mm, mặt kính cường lực
- Kim chỉ thị: Hợp kim nhôm, cân bằng tự động
- Tùy chọn: Mặt dầu (glycerin hoặc silicone) để chống rung
Nguyên lý hoạt động đồng hồ Wika 232.50
Tương tự như các dòng cơ học khác, Wika 232.50 hoạt động dựa trên nguyên lý biến dạng đàn hồi của ống Bourdon.
Áp suất tác động vào ống sẽ khiến nó cong ra, chuyển động này được truyền qua cơ cấu khuếch đại đến kim chỉ thị. Với thiết kế vật liệu toàn inox, đồng hồ có thể hoạt động tốt trong môi trường có hóa chất, rung động, nhiệt độ cao và áp suất lớn.
Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất Wika 232.50
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Hãng sản xuất | Wika – Đức |
| Model | 232.50 |
| Dải đo | 0…1 bar đến 0…1600 bar |
| Đường kính mặt | 100mm hoặc 160mm |
| Độ chính xác | ±1.0% FS (Class 1.0) |
| Vỏ & chân kết nối | Inox 316L |
| Cảm biến | Ống Bourdon inox |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +60°C |
| Kết nối | G1/2″, G1/4″, NPT, BSP – dưới hoặc sau |
| Tiêu chuẩn | EN 837-1, PED 2014/68/EU |
| Tùy chọn | Mặt dầu (glycerin hoặc silicone) |
Phân loại đồng hồ Wika 232.50
- Theo đường kính mặt:
- 100mm (thông dụng)
- 160mm (rõ nét, dễ đọc từ xa)
- Theo kết nối:
- G1/2″, G1/4″
- Kết nối dưới (bottom entry) hoặc sau (back entry)
- Theo môi trường sử dụng:
- Mặt khô (môi trường ổn định)
- Mặt dầu (chống rung, chống dao động kim)
- Theo dải đo:
- 0–6 bar, 0–10 bar, 0–100 bar, 0–400 bar, 0–1000 bar…
Đặc điểm nổi bật đồng hồ Wika 232.50

- Toàn bộ inox 316L, chống ăn mòn cao, phù hợp hóa chất, nước biển
- Độ chính xác cao ±1.0%, đo ổn định trong thời gian dài
- Đạt tiêu chuẩn EN 837-1, được tin dùng toàn cầu
- Chịu áp suất và nhiệt độ lớn, phù hợp công nghiệp nặng
- Tùy chọn mặt dầu, dùng cho nơi có rung động, va đập
- Mặt kính cường lực, chịu lực tốt, không dễ nứt vỡ
Ứng dụng đồng hồ áp suất Wika 232.50
- Nhà máy hóa chất, dầu khí, lọc hóa dầu
- Công nghiệp thực phẩm, nước giải khát, sữa
- Ngành đóng tàu, thiết bị hàng hải
- Hệ thống xử lý nước thải, nước sạch
- Dây chuyền sản xuất năng lượng, tuabin, lò hơi
- Máy ép, thủy lực công nghiệp, thiết bị áp lực cao
Bảng giá đồng hồ Wika 232.50 (tham khảo)
| Model | Đường kính | Dải đo | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Wika 232.50 Inox 100mm | 0–10 bar | 1.600.000 – 2.100.000 | |
| Wika 232.50 Inox 160mm | 0–40 bar | 2.400.000 – 3.200.000 | |
| Wika 232.50 mặt dầu | 0–100 bar | 3.000.000 – 3.800.000 |
Giá có thể thay đổi tùy cấu hình kỹ thuật, dải đo, loại kết nối và đơn vị phân phối.
Mua đồng hồ áp suất Wika 232.50 chính hãng ở đâu?

Để đảm bảo chất lượng, bạn nên chọn mua tại:
- Đại lý phân phối Wika chính hãng tại Việt Nam
- Đơn vị có chứng nhận CO – CQ, bảo hành rõ ràng
- Nhà cung cấp có đội ngũ kỹ thuật tư vấn, giao hàng nhanh


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.