Đồng hồ áp suất điện tử Wika

1.147 

Thông số kỹ thuật Giá trị điển hình
Dải đo -1 bar đến 1000 bar
Độ chính xác ±0.25%, ±0.5%, hoặc ±0.1% FS
Hiển thị LCD hoặc LED 4~5 chữ số, có đèn nền
Tín hiệu ngõ ra 410V, Modbus RTU, IO-Link
Kết nối ren G1/4″, G1/2″, NPT 1/4″, NPT 1/2″
Nguồn cấp 12~30VDC
Vật liệu vỏ Inox 316L hoặc nhôm
Chuẩn bảo vệ IP65, IP67 hoặc IP68 tùy model
Nhiệt độ làm việc -20°C đến +80°C
Tiêu chuẩn CE, RoHS, ATEX (cho môi trường cháy nổ)