Van bướm 2 mặt bích là loại van bướm được thiết kế với hai đầu kết nối mặt bích để lắp trực tiếp vào đường ống. Khác với van bướm wafer hoặc lug, van bướm 2 mặt bích có mặt bích ở cả hai đầu thân van, tạo kết nối chắc chắn và thuận tiện cho các hệ thống đường ống yêu cầu kết nối mặt bích.
Van thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, HVAC, PCCC, nhà máy công nghiệp, hệ thống bơm và các đường ống có kích thước từ nhỏ đến lớn tùy theo thiết kế của nhà sản xuất.
Van bướm 2 mặt bích là gì?
Van bướm 2 mặt bích hay còn gọi là van bướm mặt bích hai đầu là loại van bướm có hai đầu được chế tạo thành mặt bích để bắt bu lông trực tiếp với mặt bích của đường ống.
Van sử dụng một đĩa van hình tròn đặt bên trong thân. Khi xoay đĩa khoảng 90°, van có thể chuyển từ trạng thái đóng sang mở hoặc ngược lại.
Điểm đặc trưng của dòng van này là hai đầu van có mặt bích hoàn chỉnh, giúp việc kết nối với hệ thống đường ống có mặt bích tương đối thuận tiện.
Tên tiếng Anh của van bướm 2 mặt bích
- Flanged Butterfly Valve
- Double Flanged Butterfly Valve
- Double Flange Butterfly Valve
- Flanged End Butterfly Valve
Trong đó, Double Flanged Butterfly Valve là cách gọi thường dùng khi muốn nhấn mạnh van có hai đầu mặt bích.
Cấu tạo van bướm 2 mặt bích
Van bướm 2 mặt bích gồm các bộ phận chính sau:
1. Thân van
Thân van là phần bao quanh đĩa và chịu áp lực của dòng lưu chất. Tùy dòng sản phẩm, thân có thể được chế tạo từ gang, gang cầu, inox hoặc vật liệu khác.
Hai đầu thân van được tích hợp mặt bích để kết nối với đường ống.
2. Đĩa van
Đĩa van nằm bên trong thân và quay quanh trục. Đây là bộ phận trực tiếp thay đổi tiết diện dòng chảy.
Khi van mở, đĩa nằm gần song song với hướng dòng chảy. Khi van đóng, đĩa quay về vị trí gần vuông góc với dòng chảy.
3. Trục van
Trục truyền mô-men xoắn từ bộ phận vận hành tới đĩa van. Tùy model, van có thể sử dụng thiết kế trục xuyên hoặc cấu hình trục khác.
4. Gioăng làm kín
Gioăng giúp tạo độ kín giữa đĩa và thân van. Một số vật liệu thường gặp gồm EPDM, NBR, PTFE và các vật liệu làm kín khác.
5. Cơ cấu vận hành
Van bướm 2 mặt bích có thể sử dụng nhiều kiểu điều khiển:
- Tay gạt.
- Tay quay hộp số.
- Bộ truyền động điện.
- Bộ truyền động khí nén.
Việc lựa chọn cơ cấu vận hành phụ thuộc vào kích thước van, mô-men cần thiết và yêu cầu tự động hóa.
6. Hai đầu mặt bích
Hai đầu mặt bích là bộ phận đặc trưng của loại van này. Mặt bích được khoan lỗ bu lông theo tiêu chuẩn tương ứng với thiết kế của van.
Cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn mặt bích trước khi lắp đặt, chẳng hạn PN10, PN16 hoặc tiêu chuẩn khác theo catalogue.
Nguyên lý hoạt động của van bướm 2 mặt bích
Van hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa van quanh trục.
- Khi mở van, người vận hành xoay bộ phận truyền động.
- Trục truyền mô-men xoắn đến đĩa.
- Đĩa xoay về vị trí gần song song với dòng chảy.
- Dòng lưu chất đi qua van.
- Khi đóng, đĩa xoay về vị trí gần vuông góc với dòng chảy.
- Gioăng tạo độ kín giữa đĩa và thân theo thiết kế của van.
Van bướm thường có hành trình đóng mở khoảng 90°. Tốc độ đóng mở phụ thuộc vào loại bộ truyền động được sử dụng.
Thông số kỹ thuật van bướm 2 mặt bích
| Thông số | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van bướm 2 mặt bích |
| Tên tiếng Anh | Double Flanged Butterfly Valve |
| Kiểu kết nối | Hai đầu mặt bích |
| Thân van | Gang / gang cầu / inox tùy model |
| Đĩa van | Inox hoặc vật liệu phù hợp tùy model |
| Gioăng | EPDM / NBR / PTFE và vật liệu khác tùy model |
| Kiểu vận hành | Tay gạt / tay quay / điện / khí nén |
| Kích thước | DN50–DN600 hoặc lớn hơn tùy nhà sản xuất |
| Cấp áp suất | PN10 / PN16 hoặc cấp phù hợp theo model |
| Môi chất | Nước và các môi chất phù hợp với vật liệu van |
| Góc đóng mở | Khoảng 90° |
Van bướm 2 mặt bích DN100
Van bướm 2 mặt bích DN100 tương đương kích thước danh nghĩa 4 inch. Đây là kích thước phổ biến trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, HVAC và các đường ống công nghiệp.
Khi lựa chọn DN100, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, số lượng lỗ bu lông, vòng lỗ và kích thước mặt bích để bảo đảm tương thích với đường ống.
Van bướm 2 mặt bích DN150
Van bướm 2 mặt bích DN150 tương đương 6 inch. Van thường được sử dụng trong các tuyến ống có lưu lượng lớn hơn như cấp nước, xử lý nước, PCCC và hệ thống công nghiệp.
Van bướm 2 mặt bích DN200
Van bướm 2 mặt bích DN200 tương đương 8 inch. Với kích thước này, van thường sử dụng tay quay hộp số hoặc bộ truyền động tự động thay vì tay gạt trực tiếp.
Van bướm 2 mặt bích DN300
Van bướm 2 mặt bích DN300 tương đương 12 inch. Van được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống lớn, đặc biệt là cấp nước và xử lý nước.
Van bướm 2 mặt bích DN400
Van bướm 2 mặt bích DN400 tương đương 16 inch. Khi lựa chọn kích thước lớn, ngoài DN và PN cần đặc biệt chú ý đến mô-men vận hành, trọng lượng van, kích thước mặt bích và điều kiện lắp đặt.
Van bướm 2 mặt bích DN500
Van bướm 2 mặt bích DN500 tương đương 20 inch, thường xuất hiện trong các tuyến ống có lưu lượng lớn của hệ thống cấp nước, xử lý nước và công nghiệp.
Phân loại van bướm 2 mặt bích theo vật liệu
Van bướm gang 2 mặt bích
Van bướm gang mặt bích thường được sử dụng trong các hệ thống nước, HVAC và một số ứng dụng công nghiệp phù hợp với vật liệu gang.
Van bướm gang cầu 2 mặt bích
Van bướm gang cầu mặt bích có thân bằng gang cầu theo thiết kế của nhà sản xuất. Dòng này thường được sử dụng ở nhiều kích thước đường ống trung bình và lớn.
Van bướm inox 2 mặt bích
Van bướm inox 2 mặt bích phù hợp với các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Inox 304 hoặc 316 cần được lựa chọn dựa trên môi chất, nhiệt độ và điều kiện ăn mòn thực tế.
Van bướm 2 mặt bích tay quay
Van bướm 2 mặt bích tay quay sử dụng hộp số để truyền mô-men từ tay quay xuống trục van. Đây là cấu hình phổ biến ở các kích thước lớn vì giúp giảm lực thao tác.
Tỷ số truyền hộp số cần phù hợp với mô-men yêu cầu của van. Không nên đánh giá khả năng vận hành chỉ dựa vào DN.
Van bướm 2 mặt bích điều khiển điện
Van bướm 2 mặt bích điều khiển điện được kết hợp với bộ truyền động điện để tự động hóa quá trình đóng mở.
Tùy model, actuator có thể được thiết kế cho chế độ ON/OFF hoặc điều khiển tỷ lệ. Nếu hệ thống yêu cầu tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–10 V, cần kiểm tra chính xác cấu hình actuator trước khi lựa chọn.
Van bướm 2 mặt bích điều khiển khí nén
Van bướm 2 mặt bích khí nén sử dụng actuator khí nén để tạo mô-men xoay đĩa. Van có thể sử dụng bộ truyền động tác động đơn hoặc tác động kép tùy cấu hình.
Việc lựa chọn actuator phải dựa trên mô-men xoắn của van, áp suất hệ thống, môi chất và điều kiện vận hành, không chỉ dựa trên kích thước DN.
Ưu điểm của van bướm 2 mặt bích
- Kết nối chắc chắn với đường ống bằng mặt bích.
- Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống trung bình và lớn.
- Có nhiều lựa chọn về vật liệu và cấp áp suất.
- Có thể kết hợp tay quay, điện hoặc khí nén.
- Thuận tiện tháo lắp khi hệ thống được thiết kế với mặt bích.
- Thiết kế van tương đối gọn so với một số loại van cùng chức năng.
- Phù hợp với hệ thống cấp nước, xử lý nước và công nghiệp.
Nhược điểm của van bướm 2 mặt bích
- Chiều dài và trọng lượng thường lớn hơn một số cấu hình wafer.
- Cần không gian và kết cấu phù hợp cho hệ thống mặt bích.
- Chi phí có thể cao hơn van wafer cùng kích thước tùy model.
- Đĩa van nằm trong dòng chảy và tạo ra một mức tổn thất áp suất.
- Không phải mọi model đều phù hợp cho việc điều tiết liên tục.
Ứng dụng của van bướm 2 mặt bích
- Hệ thống cấp nước.
- Nhà máy xử lý nước.
- Hệ thống PCCC.
- Hệ thống HVAC.
- Đường ống nước làm mát.
- Hệ thống tưới tiêu.
- Nhà máy sản xuất.
- Đường ống công nghiệp.
- Hệ thống bơm.
- Các hệ thống lưu chất tương thích với vật liệu van.
Van bướm 2 mặt bích dùng cho PCCC
Van bướm mặt bích có thể được sử dụng tại một số vị trí trong hệ thống PCCC nếu đúng model đáp ứng yêu cầu của dự án.
Đối với ứng dụng PCCC, cần kiểm tra tiêu chuẩn, chứng nhận, cấp áp suất và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Không nên mặc định mọi van bướm 2 mặt bích đều phù hợp cho PCCC.
So sánh van bướm 2 mặt bích và van bướm wafer
| Tiêu chí | Van bướm 2 mặt bích | Van bướm wafer |
|---|---|---|
| Kết nối | Mặt bích ở hai đầu van | Lắp giữa hai mặt bích đường ống |
| Chiều dài | Thường dài hơn | Thường ngắn hơn |
| Trọng lượng | Thường lớn hơn | Thường nhẹ hơn |
| Lắp đặt | Kết nối trực tiếp bằng mặt bích | Kẹp giữa hai mặt bích |
| Ứng dụng | Đường ống trung bình và lớn | Rất phổ biến trong hệ thống công nghiệp và nước |
So sánh van bướm 2 mặt bích và van bướm lug
| Tiêu chí | Van bướm 2 mặt bích | Van bướm Lug |
|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Hai đầu mặt bích | Thân van có tai bắt bu lông |
| Liên kết với đường ống | Bắt bu lông qua mặt bích | Bắt bu lông tại các tai lug |
| Chiều dài | Thường lớn hơn | Thường nhỏ gọn hơn |
| Trọng lượng | Thường lớn hơn | Thường nhẹ hơn |
Tiêu chuẩn mặt bích của van bướm 2 mặt bích
Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi lựa chọn van bướm 2 mặt bích là sự tương thích giữa mặt bích của van và mặt bích đường ống.
Một số hệ thống có thể sử dụng:
- EN/BS PN10.
- EN/BS PN16.
- ANSI Class tùy thiết kế.
- JIS theo cấu hình sản phẩm.
Cần kiểm tra chính xác đường kính ngoài mặt bích, đường kính vòng lỗ, số lượng lỗ, đường kính lỗ và kích thước bu lông. Không nên chỉ căn cứ vào DN để xác định hai mặt bích có thể lắp trực tiếp với nhau.
Cách lựa chọn van bướm 2 mặt bích
- Xác định DN: lựa chọn theo kích thước đường ống.
- Xác định PN: chọn cấp áp suất phù hợp.
- Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích: PN10, PN16, ANSI, JIS hoặc tiêu chuẩn khác.
- Xác định môi chất: nước, khí, hóa chất hoặc môi chất khác.
- Xác định nhiệt độ: kiểm tra giới hạn của thân van và gioăng.
- Lựa chọn vật liệu: gang, gang cầu, inox…
- Lựa chọn gioăng: EPDM, NBR, PTFE hoặc vật liệu phù hợp.
- Chọn kiểu vận hành: tay quay, điện hoặc khí nén.
- Kiểm tra mô-men: đặc biệt với van kích thước lớn.
- Kiểm tra chiều dài van: bảo đảm phù hợp với khoảng cách lắp đặt.
Hướng dẫn lắp đặt van bướm 2 mặt bích
- Kiểm tra DN và tiêu chuẩn mặt bích của van.
- Kiểm tra mặt bích hai đầu đường ống.
- Đảm bảo hai mặt bích được căn chỉnh đồng tâm.
- Đưa van vào vị trí lắp đặt.
- Kiểm tra đĩa van có đủ khoảng hở để xoay.
- Lắp gioăng theo đúng thiết kế.
- Lắp bu lông và siết đều theo trình tự phù hợp.
- Xoay thử van trước khi đưa hệ thống vào áp lực.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi vận hành.
Không nên dùng bu lông để kéo hai mặt bích lệch nhau về vị trí. Việc căn chỉnh đường ống cần được thực hiện trước khi lắp và siết van.
Bảo trì van bướm 2 mặt bích
Van cần được kiểm tra định kỳ tùy theo điều kiện vận hành:
- Kiểm tra tình trạng gioăng.
- Kiểm tra độ kín của van.
- Kiểm tra trục và đĩa van.
- Kiểm tra tình trạng ăn mòn.
- Kiểm tra bu lông mặt bích.
- Kiểm tra hộp số nếu van sử dụng tay quay.
- Kiểm tra actuator nếu van sử dụng điện hoặc khí nén.
Giá van bướm 2 mặt bích
Giá van bướm 2 mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là DN, vật liệu, cấp áp suất, tiêu chuẩn mặt bích, thương hiệu và phương thức vận hành.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Kích thước DN | DN lớn thường có giá cao hơn |
| Vật liệu | Gang, gang cầu, inox có mức giá khác nhau |
| PN | Cấp áp suất ảnh hưởng đến thiết kế và giá |
| Tiêu chuẩn mặt bích | PN, ANSI, JIS… tùy sản phẩm |
| Gioăng | EPDM, NBR, PTFE… |
| Điều khiển | Tay quay, điện hoặc khí nén |
| Thương hiệu | Khác nhau theo nhà sản xuất |
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp DN + PN + vật liệu + tiêu chuẩn mặt bích + môi chất + kiểu điều khiển + số lượng.
Mua van bướm 2 mặt bích ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các dòng van bướm, van công nghiệp và thiết bị đường ống phục vụ hệ thống cấp nước, xử lý nước, HVAC, PCCC và các ứng dụng công nghiệp.
Khi lựa chọn van bướm 2 mặt bích, khách hàng nên cung cấp thông tin DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu, môi chất và phương thức vận hành để được tư vấn đúng cấu hình.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC
Dong Tri Village, Thanh Tri Commune, Hanoi City, Vietnam
Điện thoại: +84 961332786
Email: kt.dtavietnam@gmail.com
Câu hỏi thường gặp về van bướm 2 mặt bích
Van bướm 2 mặt bích là gì?
Van bướm 2 mặt bích là van bướm có hai đầu thân được thiết kế dạng mặt bích để kết nối trực tiếp với mặt bích của đường ống bằng bu lông.
Van bướm 2 mặt bích còn gọi là gì?
Van còn được gọi là van bướm mặt bích, van bướm hai mặt bích hoặc trong tiếng Anh là Double Flanged Butterfly Valve.
Van bướm 2 mặt bích có những loại nào?
Có thể phân loại theo vật liệu như gang, gang cầu, inox; theo kết nối là mặt bích; hoặc theo phương thức vận hành gồm tay quay, điện và khí nén.
Van bướm 2 mặt bích có loại DN100 không?
Có. DN100 tương đương kích thước danh nghĩa 4 inch và là kích thước phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống.
Van bướm 2 mặt bích DN150 là bao nhiêu inch?
DN150 tương đương kích thước danh nghĩa 6 inch.
Van bướm 2 mặt bích DN200 là bao nhiêu inch?
DN200 tương đương kích thước danh nghĩa 8 inch.
Van bướm 2 mặt bích có dùng cho PN16 không?
Có nhiều model được thiết kế cho PN16, nhưng cần kiểm tra catalogue của đúng sản phẩm để xác nhận cấp áp suất và tiêu chuẩn mặt bích.
Van bướm 2 mặt bích có dùng cho PCCC không?
Có thể sử dụng nếu đúng model đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn và chứng nhận của hệ thống PCCC. Không nên mặc định mọi van bướm mặt bích đều đáp ứng yêu cầu này.
Van bướm 2 mặt bích khác van bướm wafer như thế nào?
Van bướm 2 mặt bích có mặt bích tích hợp ở hai đầu thân van, trong khi van wafer được lắp kẹp giữa hai mặt bích của đường ống. Van wafer thường gọn và nhẹ hơn, còn van hai mặt bích tạo kết nối mặt bích trực tiếp ở hai đầu.
Kết luận
Van bướm 2 mặt bích là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống yêu cầu kết nối mặt bích chắc chắn, đặc biệt ở các tuyến ống trung bình và lớn. Van có nhiều lựa chọn về vật liệu, cấp áp suất và phương thức vận hành như tay quay, điện hoặc khí nén.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần quan tâm đồng thời đến DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu thân và đĩa, gioăng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và phương thức điều khiển. Đặc biệt, hai mặt bích của van phải tương thích với mặt bích đường ống để bảo đảm lắp đặt chính xác và an toàn.
