Van 1 chiều cánh bướm là gì?

Van 1 chiều cánh bướm là loại van một chiều sử dụng hai cánh đĩa dạng bán nguyệt để cho phép lưu chất đi theo một hướng và tự động ngăn dòng chảy ngược. Van thường có thiết kế dạng wafer, được lắp đặt giữa hai mặt bích của đường ống.

Khi dòng lưu chất đi đúng chiều, áp lực dòng chảy đẩy hai cánh van mở ra. Khi dòng chảy giảm hoặc xuất hiện áp lực ngược, hai cánh van tự động đóng lại, hạn chế lưu chất chảy ngược.

Van 1 chiều cánh bướm còn được gọi là van một chiều cánh bướm, van 1 chiều bướm, van 1 chiều đĩa đôi, van 1 chiều wafer. Tên tiếng Anh thường gặp là Dual Plate Check Valve hoặc Double Door Check Valve.

  • Tên sản phẩm: Van 1 chiều cánh bướm
  • Tiếng Anh: Dual Plate Check Valve / Double Door Check Valve
  • Kiểu van: Van 1 chiều 2 cánh, dạng wafer
  • Vật liệu: Gang, gang cầu, thép, inox tùy model
  • Kích thước: Thường DN50 – DN600 hoặc lớn hơn tùy nhà sản xuất
  • Kết nối: Wafer, lắp giữa hai mặt bích

Cấu tạo van 1 chiều cánh bướm

Van 1 chiều cánh bướm có kết cấu tương đối nhỏ gọn. Các bộ phận chính thường gồm:

Thân van

Thân van bao quanh cơ cấu cánh van và chịu áp lực của hệ thống. Vật liệu thân có thể là gang, gang cầu, thép hoặc inox tùy theo model và môi trường sử dụng.

Hai cánh van

Hai cánh van có dạng bán nguyệt, được đặt đối xứng ở trung tâm thân van. Đây là bộ phận trực tiếp đóng mở đường lưu chất.

Khi dòng chảy đi đúng chiều, hai cánh mở về hai phía. Khi dòng chảy giảm hoặc đảo chiều, hai cánh trở lại vị trí đóng.

Lò xo

Mỗi cánh van thường được hỗ trợ bởi cơ cấu lò xo. Lò xo tạo lực đưa cánh van về vị trí đóng khi áp suất dòng chảy giảm.

Trục van

Trục giữ và dẫn hướng chuyển động của hai cánh van. Thiết kế trục phụ thuộc vào từng dòng van.

Gioăng làm kín

Gioăng được bố trí tại vị trí tiếp xúc giữa cánh van và thân van để tăng khả năng làm kín khi van đóng. Vật liệu có thể là EPDM, NBR, PTFE hoặc vật liệu khác tùy model.

Nguyên lý hoạt động của van 1 chiều cánh bướm

Van hoạt động hoàn toàn tự động theo hướng dòng chảy:

  1. Khi lưu chất đi đúng chiều, áp suất đầu vào tác động lên hai cánh van.
  2. Hai cánh van mở về hai phía.
  3. Lưu chất đi qua khoảng mở của van.
  4. Khi lưu lượng giảm, lực lò xo đưa hai cánh van trở về vị trí đóng.
  5. Nếu xuất hiện dòng chảy ngược, áp suất phía sau tác động lên cánh van và giữ van ở trạng thái đóng.

Do sử dụng hai cánh van và lò xo, van có thiết kế gọn hơn nhiều loại van 1 chiều lá lật truyền thống cùng kích thước đường ống.

Van 1 chiều cánh bướm có dùng để điều tiết lưu lượng không?

Không. Van 1 chiều cánh bướm được thiết kế chủ yếu để ngăn dòng chảy ngược, không phải để điều chỉnh lưu lượng liên tục.

Nếu cần điều tiết lưu lượng, nên sử dụng van bướm điều khiển, van cầu, van bi hoặc loại van điều khiển phù hợp với hệ thống.

Thông số kỹ thuật van 1 chiều cánh bướm

Thông số Đặc điểm tham khảo
Tên sản phẩm Van 1 chiều cánh bướm
Tiếng Anh Dual Plate Check Valve
Kiểu van Hai cánh / Dual Plate
Vật liệu thân Gang, gang cầu, thép, inox tùy model
Vật liệu cánh Gang, thép, inox hoặc vật liệu theo thiết kế
Lò xo Thép không gỉ hoặc vật liệu theo model
Kích thước DN50 – DN600 hoặc lớn hơn tùy sản phẩm
Kết nối Wafer
Tiêu chuẩn DIN, EN, JIS, ANSI/ASME hoặc tiêu chuẩn khác tùy model
Áp lực PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc Class tùy thiết kế
Gioăng EPDM, NBR, PTFE hoặc vật liệu tương thích
Môi trường Nước, khí, dầu và các lưu chất tương thích
Kiểu vận hành Tự động theo dòng chảy

Lưu ý: Áp suất, nhiệt độ, kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn thực tế cần được kiểm tra theo catalogue của từng nhà sản xuất/model.

Đặc điểm nổi bật của van 1 chiều cánh bướm

  • Thiết kế hai cánh đóng mở tự động.
  • Kết cấu dạng wafer nhỏ gọn.
  • Trọng lượng thường thấp hơn một số loại van 1 chiều mặt bích cùng kích thước.
  • Chiều dài van ngắn, thuận tiện khi lắp đặt ở những vị trí hạn chế không gian.
  • Có lò xo hỗ trợ đóng van.
  • Không cần tay quay hoặc bộ truyền động.
  • Có nhiều lựa chọn vật liệu thân, cánh và gioăng.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

Ưu điểm của van 1 chiều cánh bướm

Thiết kế nhỏ gọn

Van có chiều dài kết cấu tương đối ngắn, thường được lắp giữa hai mặt bích nên phù hợp với những vị trí yêu cầu tiết kiệm không gian.

Trọng lượng tương đối nhẹ

So với một số loại van 1 chiều dạng mặt bích có kết cấu lớn, van cánh bướm có thể giúp giảm trọng lượng và thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt.

Đóng tự động

Hai cánh van và lò xo giúp van tự động trở về vị trí đóng khi dòng chảy giảm hoặc đảo chiều.

Phù hợp đường ống kích thước lớn

Van 1 chiều cánh bướm có nhiều kích thước, thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống từ DN50 trở lên.

Nhược điểm của van 1 chiều cánh bướm

  • Không được sử dụng để điều tiết lưu lượng liên tục.
  • Không phải mọi model đều phù hợp với mọi hướng lắp đặt.
  • Lựa chọn sai vật liệu gioăng có thể ảnh hưởng đến độ kín và tuổi thọ van.
  • Cần kiểm tra áp suất mở và đặc tính lò xo đối với hệ thống có lưu lượng thấp.
  • Với hệ thống có nguy cơ búa nước, cần lựa chọn thiết kế van phù hợp với điều kiện vận hành.

Ứng dụng của van 1 chiều cánh bướm

Van được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cần ngăn dòng chảy ngược và yêu cầu kết cấu gọn.

  • Hệ thống cấp nước sạch.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Hệ thống xử lý nước thải.
  • Đường ống cấp và thoát nước.
  • Hệ thống bơm.
  • Hệ thống HVAC.
  • Hệ thống tuần hoàn nước.
  • Hệ thống công nghiệp.
  • Đường ống dầu và chất lỏng phù hợp với vật liệu van.
  • Một số hệ thống khí khi model đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Các loại van 1 chiều cánh bướm phổ biến

Van 1 chiều cánh bướm gang

Thân van bằng gang thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, xử lý nước và những ứng dụng công nghiệp thông thường.

Van 1 chiều cánh bướm gang cầu

Gang cầu có đặc tính cơ học khác gang xám và thường được sử dụng trong các thiết kế yêu cầu độ bền cơ học cao hơn.

Van 1 chiều cánh bướm inox

Van inox có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường phù hợp. Các vật liệu thường gặp là inox 304 và inox 316.

Van 1 chiều cánh bướm thép

Van thép được sử dụng trong một số hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp lực và điều kiện làm việc phù hợp với thiết kế của van.

Van 1 chiều cánh bướm có những kích thước nào?

Kích thước Quy đổi Ứng dụng tham khảo
DN50 2 inch Đường ống nhỏ
DN65 2 1/2 inch Hệ thống cấp nước
DN80 3 inch Đường ống công nghiệp
DN100 4 inch Hệ thống bơm
DN125 5 inch Đường ống công nghiệp
DN150 6 inch Hệ thống cấp nước
DN200 8 inch Hệ thống lưu lượng lớn
DN250 10 inch Đường ống công nghiệp
DN300 12 inch Hệ thống xử lý nước
DN350 14 inch Đường ống lớn
DN400 16 inch Hệ thống công nghiệp
DN450 18 inch Đường ống lưu lượng lớn
DN500 20 inch Hệ thống công nghiệp lớn
DN600 24 inch Hệ thống đường ống lớn

Cách lựa chọn van 1 chiều cánh bướm

Để lựa chọn van phù hợp, cần xác định đầy đủ các thông số của hệ thống:

  • Kích thước đường ống: xác định DN của đường ống.
  • Vật liệu thân và cánh: gang, gang cầu, thép hoặc inox tùy môi trường.
  • Vật liệu gioăng: EPDM, NBR, PTFE hoặc vật liệu tương thích.
  • Áp suất làm việc: lựa chọn PN/Class phù hợp với hệ thống.
  • Nhiệt độ: kiểm tra giới hạn của thân van, gioăng và các chi tiết bên trong.
  • Lưu chất: nước, khí, dầu hoặc hóa chất cần tương thích với vật liệu van.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: kiểm tra DIN, EN, JIS, ANSI/ASME hoặc tiêu chuẩn thiết kế của hệ thống.
  • Hướng lắp đặt: tuân thủ yêu cầu của nhà sản xuất và chiều dòng chảy được đánh dấu trên van.
  • Điều kiện dòng chảy: đối với hệ thống lưu lượng thấp cần kiểm tra áp suất mở của van.

Van 1 chiều cánh bướm và van 1 chiều lá lật khác nhau như thế nào?

Tiêu chí Van 1 chiều cánh bướm Van 1 chiều lá lật
Cơ cấu đóng mở Hai cánh đối xứng Một lá van dạng bản lề
Kiểu kết nối phổ biến Wafer Mặt bích
Kết cấu Gọn, chiều dài ngắn Thường có kết cấu lớn hơn
Cơ cấu hỗ trợ đóng Thường sử dụng lò xo Chủ yếu dựa vào trọng lượng lá van và dòng chảy, tùy thiết kế
Không gian lắp đặt Phù hợp vị trí hạn chế không gian Cần xem xét chiều dài và không gian bảo trì
Ứng dụng Cấp nước, bơm, HVAC, công nghiệp Cấp nước, xử lý nước, bơm và công nghiệp

Kết luận

Van 1 chiều cánh bướm là loại van một chiều dạng hai cánh, có thiết kế nhỏ gọn và thường được lắp đặt theo kiểu wafer giữa hai mặt bích. Van tự động mở khi dòng chảy đi đúng hướng và đóng lại khi dòng chảy giảm hoặc có xu hướng đảo chiều.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần quan tâm đến DN, vật liệu thân, vật liệu cánh, gioăng, áp suất, nhiệt độ, tiêu chuẩn mặt bích và loại lưu chất. Đối với hệ thống bơm hoặc đường ống có nguy cơ búa nước, nên lựa chọn loại van có đặc tính đóng phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.