Van phao nhựa là thiết bị tự động kiểm soát dòng nước bằng cơ cấu phao, thường được sử dụng để cấp nước và duy trì mực nước trong bồn chứa, bể nước, bể nuôi, hệ thống xử lý nước và nhiều ứng dụng dân dụng, nông nghiệp, công nghiệp. Van hoạt động dựa trên sự thay đổi mực chất lỏng, không cần nguồn điện đối với loại van phao cơ học.

Nhờ ưu điểm nhẹ, không bị gỉ sét và có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường phù hợp, van phao nhựa là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống sử dụng nước hoặc một số môi chất hóa học tương thích với vật liệu nhựa.

Van phao nhựa là gì?

Van phao nhựa là loại van phao có thân và/hoặc các bộ phận tiếp xúc môi chất được chế tạo từ vật liệu nhựa như PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc vật liệu phù hợp khác tùy thiết kế.

Van hoạt động bằng lực nổi của phao. Khi mực nước giảm, phao hạ xuống và mở van để cấp nước. Khi mực nước tăng đến mức cài đặt, phao nổi lên và tác động lên cơ cấu đóng van.

Khác với van phao bằng đồng hoặc inox, van phao nhựa thường được lựa chọn khi hệ thống cần vật liệu nhẹ, không bị oxy hóa theo kiểu kim loại và có khả năng tương thích với môi trường nhất định.

Van phao nhựa tiếng Anh là gì?

Trong tài liệu kỹ thuật, van phao nhựa có thể được gọi bằng các thuật ngữ:

  • Plastic Float Valve
  • PVC Float Valve
  • Plastic Ball Float Valve
  • UPVC Float Valve
  • PP Float Valve

Tên gọi cụ thể nên được sử dụng theo đúng vật liệu và thiết kế của sản phẩm.

Vật liệu chế tạo van phao nhựa

Van phao PVC

PVC được sử dụng trong nhiều hệ thống nước và một số môi trường hóa chất phù hợp. Tuy nhiên khả năng chịu nhiệt và áp suất phải được kiểm tra theo đúng model.

Van phao UPVC

UPVC là vật liệu phổ biến trong hệ thống cấp nước, xử lý nước và một số hệ thống hóa chất. Van UPVC có ưu điểm nhẹ và không bị gỉ theo cơ chế ăn mòn của kim loại.

Van phao CPVC

CPVC có khả năng chịu nhiệt cao hơn PVC thông thường trong nhiều thiết kế. Tuy nhiên nhiệt độ làm việc thực tế phải được xác định theo catalogue của nhà sản xuất.

Van phao PP

PP có khả năng chống hóa chất tốt trong nhiều môi trường nhất định. Việc lựa chọn PP cần dựa trên loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

Cấu tạo van phao nhựa

Bộ phận Chức năng
Thân van Chứa cơ cấu đóng mở và kết nối với đường ống.
Phao Nổi theo mực nước và tạo chuyển động điều khiển van.
Cần phao Truyền chuyển động của phao đến cơ cấu đóng mở.
Đĩa/đệm van Đóng hoặc mở dòng chảy.
Gioăng Đảm bảo độ kín tại vị trí đóng và các điểm kết nối.
Đầu kết nối Kết nối van với đường ống hoặc bồn chứa.

Cấu tạo cụ thể có thể thay đổi tùy theo kiểu van, vật liệu và nhà sản xuất.

Nguyên lý hoạt động của van phao nhựa

Khi mực nước giảm

Khi nước trong bể được sử dụng, mực nước giảm và phao hạ xuống. Chuyển động của phao tác động lên cơ cấu van, làm van mở để nước tiếp tục chảy vào bể.

Khi mực nước tăng

Khi nước được cấp vào bể, phao nổi dần lên. Khi đạt đến vị trí đóng, lực tác động của phao làm cơ cấu van đóng lại.

Khi bể đạt mức nước yêu cầu

Van đóng và ngừng cấp nước. Khi nước tiếp tục được sử dụng và mực nước giảm xuống, phao hạ xuống và van mở trở lại.

Như vậy, van có thể tự động duy trì mực nước mà không cần nguồn điện hoặc hệ thống điều khiển điện đối với loại cơ học.

Chức năng của van phao nhựa

  • Tự động cấp nước cho bồn và bể chứa.
  • Đóng dòng nước khi bể đạt mức cài đặt.
  • Duy trì mực nước trong phạm vi thiết kế.
  • Hạn chế tình trạng tràn nước do cấp nước liên tục.
  • Không cần nguồn điện đối với van phao cơ học.
  • Phù hợp với một số môi trường có tính ăn mòn khi vật liệu nhựa được lựa chọn đúng.

Thông số kỹ thuật van phao nhựa

Thông số Đặc điểm tham khảo
Tên sản phẩm Van phao nhựa
Tên tiếng Anh Plastic Float Valve
Vật liệu PVC, UPVC, CPVC, PP hoặc theo model
Kiểu hoạt động Cơ học bằng phao
Kiểu kết nối Ren, socket, union hoặc kiểu khác tùy model
Kích thước DN15 – DN50 hoặc lớn hơn tùy sản phẩm
Môi chất Nước và môi chất tương thích với vật liệu
Áp suất làm việc Phụ thuộc vật liệu, model và nhiệt độ
Nhiệt độ làm việc Phụ thuộc vật liệu và nhà sản xuất
Điều khiển Tự động cơ học

Đối với van nhựa, áp suất cho phép có thể giảm khi nhiệt độ tăng. Vì vậy cần sử dụng thông số áp suất–nhiệt độ của đúng nhà sản xuất thay vì áp dụng một mức áp suất chung cho tất cả van phao nhựa.

Các kích thước van phao nhựa phổ biến

Kích thước Quy đổi Ứng dụng tham khảo
DN15 1/2 inch Bồn nhỏ và hệ thống dân dụng
DN20 3/4 inch Bồn nước gia đình
DN25 1 inch Bồn chứa và hệ thống cấp nước
DN32 1 1/4 inch Hệ thống có lưu lượng trung bình
DN40 1 1/2 inch Bồn chứa và hệ thống cấp nước
DN50 2 inch Bồn chứa có nhu cầu cấp nước lớn hơn

Ưu điểm của van phao nhựa

  • Trọng lượng nhẹ: thuận tiện vận chuyển và lắp đặt.
  • Không bị gỉ sét: vật liệu nhựa không bị oxy hóa theo cơ chế của các vật liệu kim loại.
  • Khả năng chống ăn mòn: nhiều loại nhựa có khả năng tương thích với một số hóa chất nhất định.
  • Không cần điện: loại phao cơ học hoạt động bằng lực nổi.
  • Chi phí hợp lý: phù hợp với nhiều hệ thống dân dụng và xử lý nước.
  • Dễ lắp đặt: nhiều model có kiểu kết nối ren hoặc socket.

Nhược điểm của van phao nhựa

  • Khả năng chịu nhiệt thường thấp hơn một số loại van kim loại, tùy vật liệu.
  • Áp suất làm việc phụ thuộc đáng kể vào vật liệu và nhiệt độ.
  • Không phải mọi loại nhựa đều tương thích với mọi hóa chất.
  • Vật liệu nhựa có thể bị ảnh hưởng bởi tia UV hoặc điều kiện môi trường nếu sản phẩm không được thiết kế cho việc lắp đặt ngoài trời.
  • Cần tránh tác động cơ học mạnh vì có thể làm nứt hoặc biến dạng các bộ phận nhựa.

Van phao nhựa được sử dụng ở đâu?

Van phao nhựa có thể được sử dụng trong:

  • Bồn chứa nước.
  • Bể nước sinh hoạt.
  • Bể chứa nước tưới.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Bể lọc.
  • Hệ thống nuôi trồng thủy sản.
  • Bể chứa trong nông nghiệp.
  • Bể hóa chất khi vật liệu được xác nhận tương thích.
  • Hệ thống hồ bơi và xử lý nước.
  • Các hệ thống cấp nước quy mô nhỏ và vừa.

So sánh van phao nhựa và van phao inox

Tiêu chí Van phao nhựa Van phao inox
Vật liệu PVC, UPVC, CPVC, PP… Inox 304, 316, 316L tùy model
Trọng lượng Nhẹ Nặng hơn
Chống gỉ Không bị gỉ theo cơ chế ăn mòn kim loại Khả năng chống ăn mòn tốt tùy loại inox
Chịu nhiệt Phụ thuộc từng loại nhựa Thường cao hơn, tùy model và gioăng
Chống hóa chất Phụ thuộc loại nhựa và hóa chất Phụ thuộc loại inox và môi chất
Trọng lượng Nhẹ Cao hơn
Chi phí Thường kinh tế hơn Thường cao hơn

So sánh van phao nhựa và van phao đồng

Tiêu chí Van phao nhựa Van phao đồng
Vật liệu PVC/UPVC/CPVC/PP… Đồng/Brass
Trọng lượng Nhẹ Nặng hơn
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong môi trường tương thích Tốt trong nhiều hệ thống nước thông thường
Chịu nhiệt Phụ thuộc loại nhựa Thường tốt hơn nhiều loại nhựa thông dụng
Chi phí Thường thấp Trung bình
Ứng dụng Nước, xử lý nước, một số hóa chất phù hợp Nước dân dụng và nhiều hệ thống cấp nước

Cách lựa chọn van phao nhựa

1. Xác định loại môi chất

Trước tiên cần xác định van sử dụng cho nước sạch, nước thải, nước hồ bơi hay hóa chất. Nếu dùng cho hóa chất, phải kiểm tra khả năng tương thích của thân van, phao và gioăng.

2. Chọn vật liệu phù hợp

PVC, UPVC, CPVC và PP có đặc tính khác nhau. Không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên tên gọi mà cần kiểm tra bảng tương thích hóa chất và giới hạn nhiệt độ của nhà sản xuất.

3. Chọn kích thước

Kích thước van cần phù hợp với đường ống và lưu lượng cần cấp. DN20 tương đương 3/4 inch, DN25 tương đương 1 inch và DN50 tương đương 2 inch.

4. Kiểm tra áp suất

Cần kiểm tra áp suất thực tế của hệ thống và mức áp suất cho phép của van ở nhiệt độ làm việc tương ứng.

5. Kiểm tra nhiệt độ

Đây là yếu tố quan trọng đối với van nhựa. Khi nhiệt độ tăng, khả năng chịu áp của nhiều loại nhựa có thể giảm. Vì vậy cần sử dụng biểu đồ áp suất–nhiệt độ của đúng model.

6. Kiểm tra vị trí lắp đặt

Phao phải được đặt ở vị trí có thể chuyển động tự do, không bị thành bể hoặc thiết bị khác cản trở.

Hướng dẫn lắp đặt van phao nhựa

  1. Khóa nguồn cấp nước.
  2. Kiểm tra kích thước và kiểu kết nối.
  3. Làm sạch đường ống trước khi lắp đặt.
  4. Lắp van đúng hướng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  5. Đảm bảo phao có đủ khoảng trống để chuyển động.
  6. Điều chỉnh vị trí phao theo mực nước mong muốn.
  7. Siết kết nối vừa đủ, tránh tác động lực quá lớn lên thân nhựa.
  8. Mở nước từ từ.
  9. Kiểm tra khả năng đóng mở và tình trạng rò rỉ.

Đối với các mối nối nhựa, cần đặc biệt tránh siết quá lực vì có thể làm nứt thân hoặc đầu kết nối.

Lỗi thường gặp khi sử dụng van phao nhựa

Van không đóng kín

Có thể do cặn bẩn tại vị trí làm kín, gioăng bị hư hoặc cơ cấu phao không di chuyển đúng hành trình.

Van không mở khi mực nước giảm

Kiểm tra phao, cần phao và các điểm chuyển động. Phao có thể bị mắc vào thành bồn hoặc vật thể bên trong bể.

Van bị rò rỉ ở đầu nối

Kiểm tra ren, gioăng và vật liệu làm kín. Với kết nối nhựa, cũng cần kiểm tra xem đầu nối có bị nứt do siết quá lực hay không.

Phao hoạt động không ổn định

Có thể do vị trí lắp đặt không phù hợp, phao bị cản trở hoặc cơ cấu điều khiển bị bám cặn.

Bảo dưỡng van phao nhựa

Việc bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về đóng kín và chuyển động của phao.

  • Kiểm tra phao.
  • Kiểm tra cần phao.
  • Làm sạch cặn bẩn tại cửa van.
  • Kiểm tra gioăng làm kín.
  • Kiểm tra các đầu kết nối.
  • Kiểm tra tình trạng nứt hoặc biến dạng thân van.
  • Kiểm tra khả năng đóng mở khi mực nước thay đổi.

Giá van phao nhựa

Giá van phao nhựa phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, thương hiệu, kiểu kết nối, áp suất làm việc và thiết kế của sản phẩm.

Yếu tố Ảnh hưởng đến giá
Vật liệu PVC, UPVC, CPVC, PP có mức giá khác nhau
Kích thước Van kích thước lớn thường có giá cao hơn
Thương hiệu Nguồn gốc và thương hiệu ảnh hưởng đến giá
Áp suất Model có khả năng chịu áp cao hơn có thể có giá cao hơn
Kiểu kết nối Ren, socket, union, mặt bích hoặc kiểu khác

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp kích thước DN, vật liệu, số lượng, môi chất và áp suất/nhiệt độ làm việc.

Mua van phao nhựa ở đâu?

DTA Việt Nam cung cấp các loại van và thiết bị đường ống phục vụ hệ thống cấp nước, xử lý nước và công nghiệp. Khi lựa chọn van phao nhựa, khách hàng nên kiểm tra nguồn gốc, vật liệu, áp suất, nhiệt độ và khả năng tương thích với môi chất.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM

  • Địa chỉ: Dong Tri Village, Thanh Tri Commune, Hanoi City, Vietnam
  • Điện thoại: +84 961332786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com
  • Website: dtavietnam.com

Câu hỏi thường gặp về van phao nhựa

Van phao nhựa có cần điện không?

Không. Van phao nhựa cơ học sử dụng lực nổi của phao để điều khiển cơ cấu đóng mở nên không cần nguồn điện.

Van phao nhựa có tự động đóng khi bể đầy không?

Có. Khi phao nổi lên đến vị trí đóng, cơ cấu van sẽ đóng dòng nước theo thiết kế của sản phẩm.

Van phao nhựa có dùng cho nước sạch không?

Có, nếu model được nhà sản xuất thiết kế cho nước sạch và vật liệu của van phù hợp với điều kiện sử dụng.

Van phao nhựa có dùng cho hóa chất không?

Có thể với một số hóa chất tương thích. Cần kiểm tra loại nhựa, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất và vật liệu gioăng trước khi sử dụng.

Van phao nhựa có dùng cho nước nóng không?

Chỉ nên sử dụng khi nhà sản xuất xác nhận model phù hợp với nhiệt độ đó. Không nên mặc định tất cả van PVC, UPVC hoặc PP đều dùng được cho nước nóng.

Van phao nhựa DN20 là bao nhiêu inch?

DN20 tương đương kích thước danh nghĩa 3/4 inch.

Van phao nhựa DN25 là bao nhiêu inch?

DN25 tương đương kích thước danh nghĩa 1 inch.

Kết luận

Van phao nhựa là giải pháp tự động kiểm soát mực nước đơn giản, nhẹ và không cần nguồn điện đối với loại cơ học. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các hệ thống cần vật liệu nhựa có khả năng chống ăn mòn và trọng lượng thấp.

Khi lựa chọn van phao nhựa, cần quan tâm đến loại vật liệu PVC, UPVC, CPVC hoặc PP, kích thước DN, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, kiểu kết nối và khả năng tương thích với môi chất. Đặc biệt, đối với hệ thống hóa chất, không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên vật liệu mà cần kiểm tra khả năng tương thích của toàn bộ van và gioăng với môi trường thực tế.